salute

/sə'lu:t/
danh từ
  1. sự chào; cách chào; lời chào
  2. (quân sự), (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào)
    • a salute of swven guns was fired
      bắn bảy phát súng chào
    • the salute
      tư thế chào
    • to take the salute
      nhận chào (sĩ quan cao cấp nhấtmột cuộc lễ...)
động từ
  1. chào
    • to salute someone with a smile
      chào ai bằng nụ cười
  2. (quân sự) chào (theo kiểu quân sự)
    • to salute with twenty one guns
      bắn hai mươi mốt phát chào
  3. làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "salute"

salute
The soldier gives a crisp salute to the flag.