salad

/'sæləd/
Học thuật
Thân thiện
salad

A chef prepares a fresh green salad in a large wooden bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn gồm rau sống, thường rau xà lách, cắt nhỏ trộn với nước sốt: "salad" một món ăn lạnh, thường được làm từ các loại rau tươi cắt nhỏ, đặc biệt rau xà lách, được trộn với một loại nước sốt như dầu giấm, mayonnaise hoặc nước sốt đặc biệt.
    • Món ăn hỗn hợp lạnh gồm các thành phần khác nhau được trộn với nước sốt: "salad" cũng có thể chỉ bất kỳ món ăn lạnh nào gồm nhiều thành phần (có thể bao gồm rau, trái cây, thịt, ống, ngũ cốc) được trộn đều với nhau bằng một loại nước sốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For a healthy lunch, I usually have a green salad. (Để bữa trưa lành mạnh, tôi thường ăn một món salad rau xanh.)
    • She prepared a delicious potato salad for the picnic. ( ấy đã chuẩn bị món salad khoai tây ngon cho buổi ngoại.)
    • This restaurant serves a wonderful Caesar salad. (Nhà hàng này phục vụ món Caesar salad tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salad days": thời thanh xuân, thời kỳ còn trẻ thiếu kinh nghiệm.

    • In my salad days, I was very idealistic. (Vào thời thanh xuân của tôi, tôi đã rất lý tưởng.)
  • "toss a salad": trộn đều các nguyên liệu salad với nước sốt.

    • Just before serving, toss the salad with the vinaigrette. (Ngay trước khi dọn ra, hãy trộn đều salad với nước sốt dầu giấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Salad bar (n): quầy salad tự chọn (nơi thực khách tự lựa chọn các nguyên liệu để làm salad của riêng mình).

    • The restaurant has an extensive salad bar. (Nhà hàng một quầy salad tự chọn rất phong phú.)
  • Salad bowl (n): /bát lớn dùng để trộn hoặc phục vụ salad; cũng một ẩn dụ cho xã hội đa văn hóa.

    • Please bring me the large salad bowl. (Hãy mang cho tôi cái salad lớn.)
  • Salad greens (n): các loại rau xanh dùng để làm salad.

    • I bought a bag of mixed salad greens. (Tôi đã mua một túi rau xà lách hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed greens: rau xà lách hỗn hợp.
  • Green salad: salad rau xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "salad")

Thành ngữ liên quan
  • "One's salad days": thời kỳ xanh non, thời thanh xuân ngây thơ thiếu kinh nghiệm của một người.
    • He made many mistakes during his salad days. (Anh ấy đã phạm nhiều sai lầm trong thời thanh xuân của mình.)
salad

A chef prepares a fresh green salad in a large wooden bowl.

danh từ
  1. rau xà lách
  2. món rau trộn dầu giấm