salal
Định nghĩa
Danh từ: - Salal (cây salal): Một loại cây bụi thường xanh nhỏ, có nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Cây này có quả mọng màu tím sẫm, kích thước tương tự quả nho, có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây salal mọc rất nhiều trong các khu rừng ven biển Oregon.)
- (Chúng tôi đã hái một ít quả salal để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salal" thường được dùng để chỉ cả cây và quả, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường đề cập đến quả.
- Salal is often used in traditional Native American cuisine. (Salal thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống của người bản địa Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Salal (không có biến thể phổ biến khác): Từ này thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Anh và không có từ gần giống trực tiếp trong tiếng Việt.
- Gaultheria shallon: Tên khoa học của cây salal, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Shallon (ít phổ biến hơn): Một tên gọi khác của cây salal.
- Lemonleaf (tên thông tục, hiếm dùng): Một biệt danh của cây salal vì lá có mùi thơm nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "salal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "salal".