salarié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm công, người lao động được trả lương: Chỉ một cá nhân làm việc cho một người chủ hoặc một tổ chức và nhận được một khoản tiền công (lương) định kỳ để đổi lấy công sức lao động của mình. Từ này nhấn mạnh vào tình trạng được trả lương.
Tính từ:
- Làm công, được trả lương: Dùng để mô tả một người hoặc một vị trí công việc mà trong đó người lao động nhận lương. Nó mô tả tình trạng hoặc bản chất của công việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Les salariés de l'entreprise ont reçu une prime. (Những người làm công của công ty đã nhận được một khoản thưởng.)
- C'est un salarié du secteur privé. (Anh ấy là một người làm công trong khu vực tư nhân.)
Tính từ:
- Il est travailleur salarié depuis dix ans. (Ông ấy đã là người lao động làm công được trả lương từ mười năm nay.)
- Elle occupe un emploi salarié à temps plein. (Cô ấy giữ một công việc làm công toàn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"salarié à temps partiel": người làm công bán thời gian.
- Beaucoup d'étudiants sont salariés à temps partiel. (Nhiều sinh viên là người làm công bán thời gian.)
"masse salariale": quỹ lương, tổng số tiền lương của một doanh nghiệp.
- La masse salariale a augmenté cette année. (Quỹ lương đã tăng trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Salariale (tính từ, giống cái): thuộc về lương, liên quan đến tiền lương.
- Une convention salariale (một thỏa ước về lương)
Salaire (danh từ giống đực): tiền lương, tiền công.
- Il touche un bon salaire. (Anh ấy nhận một mức lương tốt.)
Salariat (danh từ giống đực): giới làm công, tầng lớp những người làm công ăn lương.
- Le salariat est majoritaire dans ce pays. (Tầng lớp làm công ăn lương chiếm đa số ở đất nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Employé (danh từ): nhân viên.
- Travailleur (danh từ): người lao động.
Từ trái nghĩa
- Employeur (danh từ): người chủ, người sử dụng lao động.
- Indépendant (tính từ/danh từ): làm việc tự do, không phụ thuộc vào một người chủ trả lương.
danh từ giống đực
- người làm công