salien

Học thuật
Thân thiện
salien

Une tribu salienne s'installe près d'une rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) người Phơ-răng miền biển: Dùng để chỉ một nhánh của người Frank (người Phơ-răng) cổ đại, sốngkhu vực ven biển nayBỉ Lan. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les tribus saliennes ont joué un rôle important dans la formation de l'Empire franc. (Các bộ lạc miền biển đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành Đế chế Frank.)
    • Clovis était un roi de la dynastie des Francs saliens. (Clovis là một vị vua thuộc vương triều người Phơ-răng miền biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Francs Saliens": Người Phơ-răng miền biển. Đâymột thuật ngữ lịch sử cố định để chỉ nhóm dân tộc này.
    • La loi salique était le code juridique des Francs saliens. (Bộ luật Salic là bộ luật của người Phơ-răng miền biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Salique (adj): (thuộc về) người Phơ-răng miền biển, thường dùng trong cụm "Loi salique" (Luật Salic).
    • La loi salique interdisait aux femmes d'hériter du trône. (Luật Salic cấm phụ nữ kế thừa ngai vàng.)
Lưu ý
  • Từ "salien" nàymột thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, khác hoàn toàn với tính từ "saillant" (nổi bật, lồi ra) trong tiếng Pháp hiện đại. Người học cần phân biệt hai từ này.
salien

Une tribu salienne s'installe près d'une rivière.

tính từ
  1. Francs saliens+ (sử học) người Phơ-răng miền biển (ở Bỉ Lan)