salien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) người Phơ-răng miền biển: Dùng để chỉ một nhánh của người Frank (người Phơ-răng) cổ đại, sống ở khu vực ven biển nay là Bỉ và Hà Lan. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les tribus saliennes ont joué un rôle important dans la formation de l'Empire franc. (Các bộ lạc miền biển đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành Đế chế Frank.)
- Clovis était un roi de la dynastie des Francs saliens. (Clovis là một vị vua thuộc vương triều người Phơ-răng miền biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Francs Saliens": Người Phơ-răng miền biển. Đây là một thuật ngữ lịch sử cố định để chỉ nhóm dân tộc này.
- La loi salique était le code juridique des Francs saliens. (Bộ luật Salic là bộ luật của người Phơ-răng miền biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Salique (adj): (thuộc về) người Phơ-răng miền biển, thường dùng trong cụm "Loi salique" (Luật Salic).
- La loi salique interdisait aux femmes d'hériter du trône. (Luật Salic cấm phụ nữ kế thừa ngai vàng.)
Lưu ý
- Từ "salien" này là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, khác hoàn toàn với tính từ "saillant" (nổi bật, lồi ra) trong tiếng Pháp hiện đại. Người học cần phân biệt rõ hai từ này.
tính từ
- Francs saliens+ (sử học) người Phơ-răng miền biển (ở Bỉ và Hà Lan)