sally out
Định nghĩa
Sally out là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:
- Nhảy ra từ nơi ẩn nấp và làm ai đó bất ngờ: Hành động bất ngờ lao ra từ nơi ẩn nấp để tấn công hoặc gây bất ngờ cho ai đó.
- Khởi hành một cách đột ngột, mạnh mẽ hoặc dữ dội: Hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng, đầy năng lượng hoặc quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- (Những kẻ tấn công lao ra từ bụi cây và làm bất ngờ các du khách.)
- (Những người lính lao ra khỏi pháo đài vào lúc bình minh để tấn công trại địch.)
- (Cô ấy lao ra ngoài trong cơn bão để cứu con chó của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sally out thường được dùng trong văn cảnh quân sự hoặc mang tính chất kịch tính, mô tả hành động xuất kích hoặc phản công bất ngờ.
- Có thể dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ việc rời khỏi nhà hoặc nơi an toàn một cách quyết đoán, thường là để đối mặt với một thử thách.
Biến thể và từ gần giống
- Sally (danh từ): Một cuộc xuất kích, một hành động lao ra bất ngờ.
- The army made a successful sally against the besiegers. (Quân đội đã thực hiện một cuộc xuất kích thành công chống lại những kẻ bao vây.)
- Sally forth (động từ): Một biến thể đồng nghĩa của "sally out", mang nghĩa tương tự nhưng thường trang trọng hơn.
- They sallied forth to explore the unknown land. (Họ lao ra khám phá vùng đất chưa biết.)
Từ đồng nghĩa
- Rush out: lao ra ngoài.
- Charge out: xông ra.
- Leap out: nhảy ra.
- Emerge suddenly: xuất hiện đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sally forth: tương tự "sally out", thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Set out: khởi hành (nhưng không mang tính bất ngờ hoặc dữ dội như "sally out").
Thành ngữ liên quan
- Sally out of the blue: lao ra từ nơi không ngờ tới (thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ).
- The cat sallied out of the blue and scared the mouse. (Con mèo lao ra từ nơi không ngờ tới và làm con chuột hoảng sợ.)