sellout

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động phản bội, bán rẻ: "sellout" chỉ hành động phản bội lại niềm tin, nguyên tắc, hoặc lý tưởng lợi ích cá nhân, đặc biệt tiền bạc hoặc quyền lực.
    • Sự kiện bán hết : Trong lĩnh vực giải trí, "sellout" còn có nghĩa một sự kiện (như buổi hòa nhạc, trận đấu) đã bán hết .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His decision to endorse that corrupt company was a complete sellout of his principles. (Quyết định ủng hộ công ty tham nhũng đó của anh ta một sự phản bội hoàn toàn các nguyên tắc của mình.)
    • The concert was a sellout, with all 50,000 tickets sold within hours. (Buổi hòa nhạc đã bán hết , với tất cả 50.000 được bán trong vòng vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sellout to commercial interests": sự bán rẻ cho lợi ích thương mại.

    • The artist was accused of being a sellout to commercial interests after releasing that pop album. (Nghệ sĩ bị cáo buộc đã bán rẻ cho lợi ích thương mại sau khi phát hành album nhạc pop đó.)
  • "a political sellout": sự phản bội chính trị.

    • The treaty was seen as a political sellout by the opposition party. (Hiệp ước bị đảng đối lập xem một sự phản bội chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sell out (cụm động từ): bán hết; phản bội.

    • The tickets sold out in minutes. ( đã bán hết trong vài phút.)
    • He sold out his friends for a promotion. (Anh ta đã phản bội bạn bè để được thăng chức.)
  • Sellout (tính từ): thuộc về sự phản bội hoặc bán hết.

    • The sellout crowd cheered loudly. (Đám đông đã mua hết reo hò ầm ĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Betrayal: sự phản bội.
  • Treachery: sự phản bội, bội bạc.
  • Compromise: sự thỏa hiệp (thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về nguyên tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out of something: bán hết một mặt hàng nào đó.
    • The store sold out of the new phone model within a day. (Cửa hàng đã bán hết mẫu điện thoại mới trong vòng một ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • To sell one's soul: bán rẻ linh hồn, làm điều xấu lợi ích.
    • He sold his soul to the devil for fame and fortune. (Anh ta đã bán linh hồn cho quỷ dữ để danh vọng tài sản.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sellout"

sellout
The musician was accused of being a sellout after signing with a major label.