salyut

salyut

A model of the Salyut space station orbits Earth in a museum display.

Định nghĩa

Danh từ: - Trạm vũ trụ Salyut: "Salyut" tên gọi chung cho một loạt trạm vũ trụ do Liên phóng lên quỹ đạo Trái Đất trong những năm 1970. Đây các trạm vũ trụ đầu tiên trên thế giới, được thiết kế để nghiên cứu khoa học thử nghiệm công nghệ trong không gian.

dụ sử dụng
  • (Chương trình Salyut đánh dấu một cột mốc quan trọng trong khám phá không gian.)
  • (Các phi hành gia đã sống làm việc trên trạm vũ trụ Salyut trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Salyut 1: Trạm vũ trụ đầu tiên trong dòng Salyut, được phóng năm 1971.
    • Salyut 1 was the world's first space station. (Salyut 1 trạm vũ trụ đầu tiên trên thế giới.)
  • Salyut 7: Trạm cuối cùng trong dòng Salyut, hoạt động từ năm 1982 đến 1991.
    • Salyut 7 hosted numerous scientific experiments. (Salyut 7 đã tổ chức nhiều thí nghiệm khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Salyut program (danh từ ghép): Chương trình Salyut, toàn bộ dự án phát triển vận hành các trạm vũ trụ Salyut.
    • The Salyut program paved the way for the Mir space station. (Chương trình Salyut đã mở đường cho trạm vũ trụ Mir.)
  • Salyut crew (danh từ ghép): Phi hành đoàn làm việc trên trạm Salyut.
    • The Salyut crew conducted experiments in microgravity. (Phi hành đoàn Salyut đã thực hiện các thí nghiệm trong môi trường vi trọng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Space station: trạm vũ trụ (một khái niệm tổng quát hơn, bao gồm cả Salyut các loại trạm khác).
  • Orbital station: trạm quỹ đạo (chỉ các trạm vũ trụ bay trên quỹ đạo Trái Đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch Salyut: phóng trạm Salyut.
    • The Soviet Union launched Salyut 1 in 1971. (Liên đã phóng Salyut 1 vào năm 1971.)
  • Dock with Salyut: ghép nối với trạm Salyut.
    • The Soyuz spacecraft docked with Salyut 7 successfully. (Tàu vũ trụ Soyuz đã ghép nối thành công với Salyut 7.)
Thành ngữ liên quan
  • Salyut era: kỷ nguyên Salyut, chỉ giai đoạn lịch sử khi các trạm Salyut hoạt động.
    • The Salyut era was a golden age for Soviet space research. (Kỷ nguyên Salyut thời kỳ hoàng kim cho nghiên cứu không gian của Liên .)