sambar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài hươu lớnNam Á: "sambar" chỉ một loài hươu kích thước lớn, thường sốngcác khu rừng nhiệt đới cận nhiệt đới thuộc Nam Á Đông Nam Á. Con đực sừng với ba nhánh.
    • Thịt của loài hươu này: Trong một số ngữ cảnh, "sambar" cũng có thể dùng để chỉ thịt của loài hươu này, dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sambar is a common deer species in Indian forests. (Hươu sambar một loài hươu phổ biến trong các khu rừng Ấn Độ.)
    • We saw a sambar drinking water near the river. (Chúng tôi thấy một con hươu sambar đang uống nước gần sông.)
    • The hunters brought back a sambar for the village feast. (Những người thợ săn mang về một con hươu sambar cho bữa tiệc của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sambar deer": cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh loài hươu cụ thể, tránh nhầm lẫn với các loài hươu khác.
    • The sambar deer is known for its large size and distinctive antlers. (Hươu sambar nổi tiếng với kích thước lớn cặp sừng đặc trưng.)
  • "Sambar habitat": môi trường sống của loài hươu này.
    • Dense forests and grasslands are typical sambar habitats. (Rừng rậm đồng cỏ môi trường sống điển hình của hươu sambar.)
Biến thể từ gần giống
  • Sambar (n): không biến thể chính thức; từ này danh từ bất biến.
  • Sambhur (n): một cách viết khác, ít phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Deer (n): hươu (nói chung), nhưng không chỉ riêng loài sambar.
  • Rusa (n): một tên gọi khác của loài hươu này trong một số ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Sambar antlers: sừng của hươu sambar.
    • The sambar antlers are prized for their unique shape. (Sừng hươu sambar được quý trọng hình dạng độc đáo của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As graceful as a sambar": von sự uyển chuyển, thanh lịch (dùng trong văn học hoặc mô tả).
    • She moved through the crowd as graceful as a sambar. ( ấy di chuyển qua đám đông uyển chuyển như một con hươu sambar.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sambar
A sambar stands alert at the edge of a forest clearing.