sambar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài hươu lớn ở Nam Á: "sambar" chỉ một loài hươu có kích thước lớn, thường sống ở các khu rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc Nam Á và Đông Nam Á. Con đực có sừng với ba nhánh.
- Thịt của loài hươu này: Trong một số ngữ cảnh, "sambar" cũng có thể dùng để chỉ thịt của loài hươu này, dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sambar is a common deer species in Indian forests. (Hươu sambar là một loài hươu phổ biến trong các khu rừng Ấn Độ.)
- We saw a sambar drinking water near the river. (Chúng tôi thấy một con hươu sambar đang uống nước gần sông.)
- The hunters brought back a sambar for the village feast. (Những người thợ săn mang về một con hươu sambar cho bữa tiệc của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sambar deer": cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh loài hươu cụ thể, tránh nhầm lẫn với các loài hươu khác.
- The sambar deer is known for its large size and distinctive antlers. (Hươu sambar nổi tiếng với kích thước lớn và cặp sừng đặc trưng.)
- "Sambar habitat": môi trường sống của loài hươu này.
- Dense forests and grasslands are typical sambar habitats. (Rừng rậm và đồng cỏ là môi trường sống điển hình của hươu sambar.)
Biến thể và từ gần giống
- Sambar (n): không có biến thể chính thức; từ này là danh từ bất biến.
- Sambhur (n): một cách viết khác, ít phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh cổ.
Từ đồng nghĩa
- Deer (n): hươu (nói chung), nhưng không chỉ riêng loài sambar.
- Rusa (n): một tên gọi khác của loài hươu này trong một số ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
- Sambar antlers: sừng của hươu sambar.
- The sambar antlers are prized for their unique shape. (Sừng hươu sambar được quý trọng vì hình dạng độc đáo của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "As graceful as a sambar": ví von sự uyển chuyển, thanh lịch (dùng trong văn học hoặc mô tả).
- She moved through the crowd as graceful as a sambar. (Cô ấy di chuyển qua đám đông uyển chuyển như một con hươu sambar.)