sambre

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Sambre: Một con sôngTây Âu, bắt nguồn từ miền bắc nước Pháp chảy theo hướng chung về phía đông vào Bỉ, nơi hợp lưu với sông Meuse tại thành phố Namur.

dụ sử dụng
  • (Sông Sambre chảy qua nhiều thị trấnmiền bắc nước Pháp trước khi vào Bỉ.)
  • (Namur nằmnơi hợp lưu của sông Sambre sông Meuse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sambre valley": thung lũng sông Sambre.
    • The Sambre valley is known for its industrial history. (Thung lũng sông Sambre nổi tiếng với lịch sử công nghiệp.)
  • "the Sambre river basin": lưu vực sông Sambre.
    • The Sambre river basin supports diverse wildlife. (Lưu vực sông Sambre hỗ trợ đa dạng sinh vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Sambrian (tính từ): thuộc về sông Sambre hoặc vùng xung quanh .
    • The Sambrian region has a rich cultural heritage. (Vùng Sambria di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông (dòng chảy tự nhiên lớn): không từ đồng nghĩa trực tiếp "Sambre" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sambre".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sambre"

sambre
The Sambre flows gently through a green valley.