samuel

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sa-mu-ên: Một nhà tiên tri thẩm phán người Do Thái trong Cựu Ước, người đã xức dầu cho Sau- làm vua đầu tiên của Israel.

dụ sử dụng
  • (Sa-mu-ên một nhân vật quan trọng trong lịch sử Israel.)
  • (Trong Kinh Thánh, Sa-mu-ên đã xức dầu cho Sau- làm vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samuel" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt trong các bài giảng, nghiên cứu Kinh Thánh, hoặc văn học liên quan đến Do Thái giáo Kitô giáo.
  • "Samuel" cũng có thể xuất hiện trong tên gọi của các cuốn sách trong Kinh Thánh: (Sách Sa-mu-ên thứ nhất thứ hai).
Biến thể từ gần giống
  • Samuel (tên riêng, không biến thể): Chỉ duy nhất một nhân vật lịch sử trong Kinh Thánh; không dạng tính từ hay động từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiên tri: (prophet) – mặc dù "Samuel" tên riêng, nhưng có thể thay thế bằng cụm miêu tả "nhà tiên tri Sa-mu-ên" trong ngữ cảnh.
  • Thẩm phán: (judge) – Samuel cũng được xem một thẩm phán của Israel trước thời vua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Samuel" danh từ riêng, không hình thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • "To speak like Samuel": (nói như Sa-mu-ên) – một cách nói ẩn dụ để chỉ việc nói năng nghiêm trang, uy quyền, như lời tiên tri, nhưng không phải thành ngữ phổ biến.