santos

santos

The cargo ship arrives at the port of Santos.

Định nghĩa

Danh từ: (tên riêng) một thành phố cảngphía tây nam Brazil, nằm trên một hòn đảo ngoài khơi gần thành phố São Paulo.

dụ sử dụng
  • (Santos một trong những thành phố cảng quan trọng nhất ở Brazil.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Santos những bãi biển di tích lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santos" thường được nhắc đến trong bối cảnh thương mại hàng hải hoặc du lịch.
    • The port of Santos handles a large volume of coffee exports. (Cảng Santos xử lý một khối lượng lớn xuất khẩu cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Santista (danh từ/ tính từ): người hoặc thuộc về thành phố Santos.
    • The Santista football team is famous in Brazil. (Đội bóng đá Santista nổi tiếng ở Brazil.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng (port city): một thành phố cảng biển quan trọng.
  • Đô thị ven biển (coastal city): thành phố nằm gần biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Santos".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Santos".