Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
sand
/sænd/
Jump to user comments
danh từ
  • cát
  • (số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ biển
  • (thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm
  • màu cát
IDIOMS
  • numberless as the sand(s)
    • vô số, hằng hà sa số
  • the sands are running out
    • sắp đến lúc tận số
ngoại động từ
  • đổ cát, phủ cát, rải cát
  • trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận
  • đánh bóng bằng cát
Comments and discussion on the word "sand"