sands
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều của "sand"): - Bãi cát, vùng cát: "sands" chỉ một vùng đất rộng lớn có nhiều cát, thường ở ven hồ, biển hoặc đại dương. - Cát (dùng trong văn chương): Trong ngữ cảnh văn học, "sands" có thể tượng trưng cho thời gian trôi qua (như cát trong đồng hồ cát) hoặc sự vô thường.
Ví dụ sử dụng
- (Những bãi cát vàng của bãi biển trải dài hàng dặm.)
- (Anh ấy đi dọc theo những bãi cát ấm áp của sa mạc.)
- (Cát của đồng hồ cát đang chảy hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sands of time": Thành ngữ chỉ thời gian trôi qua không ngừng.
- The sands of time have changed the landscape. (Cát thời gian đã thay đổi cảnh quan.)
- "sands of the desert": Vùng cát rộng lớn của sa mạc.
- Caravans crossed the burning sands of the Sahara. (Đoàn lữ hành băng qua những bãi cát nóng bỏng của Sahara.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand (danh từ số ít): cát (chất liệu).
- The children played in the sand. (Trẻ em chơi trong cát.)
- Sandy (tính từ): có cát, phủ cát.
- A sandy beach is perfect for sunbathing. (Bãi biển cát rất thích hợp để tắm nắng.)
- Sand dune (danh từ ghép): cồn cát.
- The wind shaped the sand dunes. (Gió đã tạo hình các cồn cát.)
Từ đồng nghĩa
- Beach: bãi biển (thường có cát).
- Shore: bờ biển, bờ hồ.
- Strand: bãi biển (văn chương, cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sand down: chà nhám (làm mịn bằng giấy nhám).
- He sanded down the rough edges of the wood. (Anh ấy chà nhám các cạnh thô của gỗ.)
- Sand in: phủ cát lên (để tạo độ bám hoặc trang trí).
- They sanded in the path to prevent slipping. (Họ phủ cát lên lối đi để tránh trơn trượt.)
Thành ngữ liên quan
- Build on sand: xây dựng trên nền tảng không vững chắc.
- His arguments are built on sand. (Lập luận của anh ấy được xây dựng trên nền tảng không vững chắc.)
- The sands are running out: thời gian sắp hết, cơ hội sắp qua.
- The sands are running out for the project's deadline. (Thời gian cho hạn chót của dự án sắp hết.)