sped
/spi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của "speed"):
- Đã đi nhanh, đã lao nhanh: Hành động di chuyển với tốc độ cao trong quá khứ.
- Đã tăng tốc, đã đẩy nhanh: Hành động làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The car sped past us and disappeared around the corner. (Chiếc xe đã lao vút qua chúng tôi và biến mất sau góc phố.)
- The ambulance sped to the hospital with its siren blaring. (Xe cứu thương đã phóng nhanh đến bệnh viện với còi hú vang.)
- The company sped up production to meet the high demand. (Công ty đã đẩy nhanh sản xuất để đáp ứng nhu cầu cao.)
- Time sped by while we were talking. (Thời gian trôi qua rất nhanh khi chúng tôi đang trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sped through": đã hoàn thành hoặc vượt qua một cách rất nhanh chóng.
- She sped through the exam in half the allotted time. (Cô ấy đã hoàn thành bài kiểm tra chỉ trong một nửa thời gian cho phép.)
- "sped away": đã rời đi một cách nhanh chóng (thường bằng xe).
- The thief jumped into the car and sped away. (Tên trộm nhảy vào xe và phóng đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Speed (n): tốc độ, sự nhanh chóng.
- The speed of light is constant. (Tốc độ ánh sáng là không đổi.)
- Speed (v): đi nhanh, tăng tốc.
- He was caught speeding on the highway. (Anh ta bị bắt vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)
- Speeding (n): hành vi lái xe vượt quá tốc độ cho phép.
- He got a ticket for speeding. (Anh ta nhận được vé phạt vì tội chạy quá tốc độ.)
- Speedy (adj): nhanh chóng, mau lẹ.
- We wish you a speedy recovery. (Chúng tôi mong bạn bình phục nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Raced: đã đua, đã lao nhanh.
- Hurried: đã vội vã, đã khẩn trương.
- Accelerated: đã tăng tốc, đã đẩy nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speed up (sped up): đã tăng tốc, đã đẩy nhanh tiến độ.
- The construction work sped up after the rain stopped. (Công việc xây dựng đã được đẩy nhanh sau khi trời tạnh mưa.)
danh từ
- sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực
- at full speedhết tốc lực
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng
Idioms
- more haste, less speedchậm mà chắc
ngoại động từ sped
- làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh
- to speed the collapse of imperialismđẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc
- điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định
- to speed an engineđiều chỉnh tốc độ một cái máy
- (từ cổ,nghĩa cổ) bắn mạnh
- to speed an arrow from the bowbắn mạnh mũi tên khỏi cung
- (từ cổ,nghĩa cổ) giúp (ai) thành công
- God speed you!cầu trời giúp anh thành công
nội động từ
- đi nhanh, chạy nhanh
- the car speeds along the streetchiếc xe ô tô lao nhanh trong phố
- đi quá tốc độ quy định
- (từ cổ,nghĩa cổ) thành công, phát đạt
- how have you sped?anh làm thế nào?
Idioms
- to speed uptăng tốc độ
- to speed the parting guest(từ cổ,nghĩa cổ) chúc cho khách ra đi bình yên vô sự