sapota

/,sæpou'dilə/ Cách viết khác : (sapota) /sə'poutə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hồng xiêm, cây xapôchê
    • sapodilla plum
      quả hồng xiêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sapota
A ripe sapota sits on a wooden kitchen counter.