sputa

/'spju:təm/
Học thuật
Thân thiện
sputa

A patient coughs sputa into a tissue.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: sputa):
    • Đờm: Chất nhầy đặc, thường lẫn mủ hoặc máu, được ho ra từ đường hô hấp (phế quản, khí quản, phổi), đặc biệt khi bị nhiễm trùng hoặc bệnh .
    • Nước bọt, nước dãi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chất lỏng trong miệng được tiết ra từ các tuyến nước bọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor asked for a sputum sample to test for tuberculosis. (Bác sĩ yêu cầu một mẫu đờm để xét nghiệm bệnh lao.)
    • Coughing up bloody sputum is a serious symptom. (Ho ra đờm máu một triệu chứng nghiêm trọng.)
    • The analysis of the patient's sputa revealed bacterial infection. (Việc phân tích các mẫu đờm của bệnh nhân cho thấy nhiễm khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sputum culture: Cấy đờm. Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để xác định vi khuẩn hoặc nấm gây nhiễm trùng đường hô hấp.

    • A sputum culture confirmed the diagnosis of pneumonia. (Cấy đờm đã xác nhận chẩn đoán viêm phổi.)
  • Sputum smear: Phết đờm. Một xét nghiệm, thường dùng để tìm vi khuẩn lao dưới kính hiển vi.

    • The sputum smear was positive for acid-fast bacilli. (Phết đờm dương tính với trực khuẩn kháng cồn kháng toan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sputum dạng số ít cũng thường được dùng như một danh từ không đếm được.
  • Sputa dạng số nhiều chính thức, thường được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Phlegm (n): Đờm. (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong ngữ cảnh y tế đời thường).
  • Mucus (n): Chất nhầy. (Nghĩa rộng hơn, chỉ chất nhầy từ mũi, xoang hoặc đường hô hấp).
  • Expectoration (n): Chất khạc ra, việc khạc đờm. (Nhấn mạnh vào hành động).
Lưu ý sử dụng
  • Sputum một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong hội thoại hàng ngày, từ phlegm thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến sức khỏe, bệnh tật, khám chữa bệnh hoặc xét nghiệm.
sputa

A patient coughs sputa into a tissue.

danh từ, số nhiều sputa
  1. nước bọt nước dãi
  2. đờm