sabot
/'sæbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Guốc giày đế gỗ: Một loại giày dép truyền thống có đế được làm từ gỗ, thường được sử dụng ở một số vùng nông thôn châu Âu.
- Giày gỗ: Một loại giày được chạm khắc từ một khối gỗ nguyên khối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer wore wooden sabots while working in the field. (Người nông dân đi guốc giày đế gỗ khi làm việc trên đồng.)
- Traditional French sabots are often made from a single piece of wood. (Những đôi guốc giày truyền thống của Pháp thường được làm từ một khúc gỗ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sabot" trong bối cảnh lịch sử: Trong lịch sử, "sabot" là trang phục lao động phổ biến của nông dân và công nhân ở nhiều nước châu Âu, biểu tượng cho tầng lớp lao động.
- The sabots of the 19th-century workers were simple and durable. (Những đôi guốc gỗ của công nhân thế kỷ 19 rất đơn giản và bền bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clog (n): Một loại giày dép có đế gỗ tương tự, thường được dùng để chỉ guốc gỗ của Hà Lan hoặc Anh.
- Wooden shoe (n): Cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa, chỉ chung giày dép có đế hoặc toàn bộ bằng gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Wooden clog: Guốc gỗ.
- Clog: Guốc (thường có đế gỗ và phần trên bằng da hoặc vải).
danh từ
- guốc giày đế gỗ