septa

/'septəm/
Học thuật
Thân thiện
septa

A biologist points to the septa in a cross-section of a mushroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: septa):
    • Vách, vách ngăn: Trong sinh vật học, "septa" chỉ các cấu trúc mỏng hoặc thành ngăn cách các khoang, ngăn hoặc phần bên trong của một cơ quan hoặc cơ thể sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coral's structure is divided by numerous septa. (Cấu trúc của san hô được chia bởi nhiều vách ngăn.)
    • Fungal hyphae are often divided by septa. (Sợi nấm thường được ngăn cách bởi các vách.)
    • The heart has a septum that separates the left and right chambers. (Trái tim một vách ngăn phân chia các buồng bên trái bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "Septum" (số ít) thường dùng để chỉ các vách ngăn cụ thể trong cơ thể, như vách mũi (nasal septum) hoặc vách liên thất trong tim (interventricular septum).
    • A deviated nasal septum can cause breathing problems. (Vách ngăn mũi bị lệch có thể gây ra vấn đề về hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Septum (danh từ, số ít): Vách ngăn. Đây dạng số ít của "septa".
  • Septal (tính từ): Thuộc về vách ngăn.
    • Septal tissue is delicate. ( vách ngăn rất mỏng manh.)
  • Septic (tính từ): KHÔNG liên quan về nghĩa. Từ này có nghĩa nhiễm trùng, nhiễm khuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Partition: Vách ngăn, sự phân chia (nghĩa chung, không chỉ trong sinh học).
  • Dividing wall: Bức tường ngăn cách.
Lưu ý
  • Từ "septa" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt sinh vật học, giải phẫu học, thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt giữa "septum/septa" (vách ngăn) "septic" (nhiễm trùng), chúng những từ hoàn toàn khác nhau gốc từ tương tự.
septa

A biologist points to the septa in a cross-section of a mushroom.

danh từ, số nhiều septa
  1. (sinh vật học) vách, vách ngăn