saros

Học thuật
Thân thiện
saros

Un astronome étudie le cycle du saros pour prédire une éclipse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chu kỳ thiên thực: Một chu kỳ thiên văn kéo dài khoảng 18 năm 11 ngày, sau đó Mặt Trời, Mặt Trăng Trái Đất trở lại gần như cùng một vị trí tương đối, dẫn đến việc các hiện tượng nhật thực nguyệt thực lặp lại theo một mô hình tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le saros est un cycle utilisé pour prédire les éclipses. (Sarosmột chu kỳ được dùng để dự đoán các hiện tượng nhật thực nguyệt thực.)
    • La prédiction de l'éclipse était basée sur le calcul du saros. (Việc dự đoán hiện tượng nhật thực dựa trên tính toán chu kỳ saros.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un cycle de saros": Một chu kỳ saros.
    • Un cycle de saros complet dure environ 6585,3 jours. (Một chu kỳ saros hoàn chỉnh kéo dài khoảng 6585,3 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycle écliptique (n.m): Chu kỳ hoàng đạo (một thuật ngữ thiên văn học chung).
  • Période (n.f): Chu kỳ, giai đoạn (từ chung chỉ một khoảng thời gian lặp lại).
Từ đồng nghĩa
  • Cycle des éclipses: Chu kỳ thiên thực.
  • Période de répétition des éclipses: Giai đoạn lặp lại của các hiện tượng thiên thực.
saros

Un astronome étudie le cycle du saros pour prédire une éclipse.

danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) xarôt, chu kỳ thiên thực (18 năm 11 ngày)