sors

Học thuật
Thân thiện
sors

Un jeune oiseau sors du nid pour la première fois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim non mới tập bay: "sors" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một con chim non, đặc biệtchim săn mồi, vừa mới rời tổ đang trong giai đoạn tập bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fauconnier surveille attentivement le sors. (Người huấn luyện chim ưng theo dõi kỹ lưỡng con chim non mới tập bay.)
    • On peut voir plusieurs sors près du nid en cette saison. (Có thể thấy vài con chim non mới tập bay gần tổ vào mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sors de faucon": một chim cắt non mới tập bay.
    • Le naturaliste a photographié un sors de faucon pèlerin. (Nhà tự nhiên học đã chụp ảnh một chim cắt peregrine non mới tập bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sore (danh từ giống cái, cổ): một dạng cổ hoặc biến thể của "sors", cùng nghĩa.
  • Oisillon (danh từ giống đực): chim non nói chung, nhưng không nhất thiết đang trong giai đoạn tập bay như "sors".
Từ đồng nghĩa
  • Jeune rapace à l'envol: chim săn mồi non đang tập bay.
  • Oiseau naissant: chim non mới ra đời/bắt đầu bay.
sors

Un jeune oiseau sors du nid pour la première fois.

danh từ giống đực
  1. chim mới tập bay