souris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chuột nhắt: Một loài gặm nhấm nhỏ, thường có lông màu xám hoặc nâu, đuôi dài và mảnh.
- (Thông tục) Thiếu nữ; thiếu phụ; cô tình nhân: Cách gọi thân mật, trìu mến hoặc có phần dung tục đối với một người phụ nữ trẻ hoặc người tình.
- (Ẩm thực) Thịt đầu bắp (đùi cừu): Một phần thịt nhỏ, mềm ở phía trên của chân cừu.
Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ):
- Cái cười mỉm: Nụ cười nhẹ nhàng, kín đáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa động vật):
- Une souris a grignoté le fromage. (Một con chuột nhắt đã gặm miếng phô mai.)
- Le chat poursuit la souris. (Con mèo đuổi theo con chuột.)
Danh từ giống cái (nghĩa thông tục):
- C'est une jolie petite souris. (Cô ấy là một cô gái nhỏ xinh xắn.)
Danh từ giống cái (nghĩa ẩm thực):
- Le chef a préparé la souris d'agneau avec des herbes. (Đầu bếp đã chế biến thịt đầu bắp chân cừu với các loại thảo mộc.)
Danh từ giống đực (từ cũ):
- Il avait un souris malicieux aux lèvres. (Trên môi anh ta có một nụ cười mỉm đầy tinh quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire la souris: Móc túi (ai đó).
- Il a été arrêté pour avoir fait la souris dans le métro. (Hắn ta bị bắt vì móc túi trong tàu điện ngầm.)
Gris souris: Màu xám lông chuột (một màu xám nhạt).
- Elle porte un manteau gris souris. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám lông chuột.)
On entendrait trotter une souris: Im lặng tuyệt đối (đến mức có thể nghe thấy tiếng chuột chạy).
- Dans la bibliothèque, on entendrait trotter une souris. (Trong thư viện, im lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng chuột chạy.)
Biến thể và từ liên quan
- Souriceau (danh từ giống đực): Chuột con.
- Souris d'hôtel (danh từ, thân mật): Kẻ trộm (thường là phụ nữ) lẻn vào các phòng khách sạn để ăn cắp.
- Souris d'ordinateur (danh từ giống cái): Chuột máy tính (một thiết bị ngoại vi).
Từ đồng nghĩa
- Rat (danh từ giống đực): Chuột cống (thường lớn hơn ).
- Jeune fille (danh từ giống cái): Thiếu nữ (trang trọng hơn nghĩa thông tục của ).
- Rire discret (cụm danh từ): Nụ cười kín đáo (cho nghĩa danh từ giống đực).
Thành ngữ và cụm từ cố định
Guetter quelqu'un comme le chat fait de la souris: Rình ai như mèo rình chuột.
- Le détective le guette comme le chat fait de la souris. (Viên thám tử rình hắn như mèo rình chuột.)
Jouer au chat et à la souris: Chơi trò mèo vờn chuột; một tình huống mà hai bên liên tục đuổi bắt, trốn tìm hoặc đấu trí với nhau.
- La police et le voleur jouent au chat et à la souris. (Cảnh sát và tên trộm chơi trò mèo vờn chuột.)
On le ferait cacher dans un trou de souris: Nó nhát như cáy (đến mức có thể chui vào lỗ chuột để trốn).
- Il a tellement peur qu'on le ferait cacher dans un trou de souris. (Hắn sợ đến mức có thể chui vào lỗ chuột để trốn.)
{{souris}}
danh từ giống cái
- (động vật học) chuột nhắt
- thịt đầu bắp (đùi cừu)
- (thông tục) thiếu nữ; thiếu phụ; cô tình nhân
- faire la sourismóc túi (ai)
- gris sourismàu lông chuột
- guetter quelqu'un comme le chat fait de la sourisrình ai như mèo rình chuột
- jouer au chat et à la souristìm nhau mãi mà không gặp
- on entendrait trotter une sourisim lặng tuyệt đối
- on le ferait cacher dans un trou de sourisnó nhát như cáy
- souris d'hôtel(thân mật) người đàn bà lẻn vào các phòng khách sạn để ăn trộm
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) cái cười mỉm