souris

Học thuật
Thân thiện
souris

Une petite souris grise mange un morceau de fromage dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Động vật học) Chuột nhắt: Một loài gặm nhấm nhỏ, thường lông màu xám hoặc nâu, đuôi dài mảnh.
    • (Thông tục) Thiếu nữ; thiếu phụ; tình nhân: Cách gọi thân mật, trìu mến hoặc phần dung tục đối với một người phụ nữ trẻ hoặc người tình.
    • (Ẩm thực) Thịt đầu bắp (đùi cừu): Một phần thịt nhỏ, mềmphía trên của chân cừu.
  2. Danh từ giống đực (từ , nghĩa ):

    • Cái cười mỉm: Nụ cười nhẹ nhàng, kín đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa động vật):

    • Une souris a grignoté le fromage. (Một con chuột nhắt đã gặm miếng phô mai.)
    • Le chat poursuit la souris. (Con mèo đuổi theo con chuột.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thông tục):

    • C'est une jolie petite souris. ( ấymột cô gái nhỏ xinh xắn.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa ẩm thực):

    • Le chef a préparé la souris d'agneau avec des herbes. (Đầu bếp đã chế biến thịt đầu bắp chân cừu với các loại thảo mộc.)
  • Danh từ giống đực (từ ):

    • Il avait un souris malicieux aux lèvres. (Trên môi anh ta có một nụ cười mỉm đầy tinh quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire la souris: Móc túi (ai đó).

    • Il a été arrêté pour avoir fait la souris dans le métro. (Hắn ta bị bắt móc túi trong tàu điện ngầm.)
  • Gris souris: Màu xám lông chuột (một màu xám nhạt).

    • Elle porte un manteau gris souris. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám lông chuột.)
  • On entendrait trotter une souris: Im lặng tuyệt đối (đến mức có thể nghe thấy tiếng chuột chạy).

    • Dans la bibliothèque, on entendrait trotter une souris. (Trong thư viện, im lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng chuột chạy.)
Biến thể từ liên quan
  • Souriceau (danh từ giống đực): Chuột con.
  • Souris d'hôtel (danh từ, thân mật): Kẻ trộm (thườngphụ nữ) lẻn vào các phòng khách sạn để ăn cắp.
  • Souris d'ordinateur (danh từ giống cái): Chuột máy tính (một thiết bị ngoại vi).
Từ đồng nghĩa
  • Rat (danh từ giống đực): Chuột cống (thường lớn hơn ).
  • Jeune fille (danh từ giống cái): Thiếu nữ (trang trọng hơn nghĩa thông tục của ).
  • Rire discret (cụm danh từ): Nụ cười kín đáo (cho nghĩa danh từ giống đực).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Guetter quelqu'un comme le chat fait de la souris: Rình ai như mèo rình chuột.

    • Le détective le guette comme le chat fait de la souris. (Viên thám tử rình hắn như mèo rình chuột.)
  • Jouer au chat et à la souris: Chơi trò mèo vờn chuột; một tình huống hai bên liên tục đuổi bắt, trốn tìm hoặc đấu trí với nhau.

    • La police et le voleur jouent au chat et à la souris. (Cảnh sát tên trộm chơi trò mèo vờn chuột.)
  • On le ferait cacher dans un trou de souris: nhát như cáy (đến mức có thể chui vào lỗ chuột để trốn).

    • Il a tellement peur qu'on le ferait cacher dans un trou de souris. (Hắn sợ đến mức có thể chui vào lỗ chuột để trốn.)
souris

Une petite souris grise mange un morceau de fromage dans la cuisine.

{{souris}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chuột nhắt
  2. thịt đầu bắp (đùi cừu)
  3. (thông tục) thiếu nữ; thiếu phụ; tình nhân
    • faire la souris
      móc túi (ai)
    • gris souris
      màu lông chuột
    • guetter quelqu'un comme le chat fait de la souris
      rình ai như mèo rình chuột
    • jouer au chat et à la souris
      tìm nhau mãi không gặp
    • on entendrait trotter une souris
      im lặng tuyệt đối
    • on le ferait cacher dans un trou de souris
      nhát như cáy
    • souris d'hôtel
      (thân mật) người đàn bà lẻn vào các phòng khách sạn để ăn trộm
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cái cười mỉm