sarrois

Học thuật
Thân thiện
sarrois

Une famille sarroise prépare un repas traditionnel dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng Sarre: Từ "sarrois" dùng để chỉ những liên quan đến vùng Sarre (tiếng Đức: Saarland), một bang của Đức.
    • Thuộc về thành phố Sarrebruck: Đôi khi cũng có thể ám chỉ thủ phủ Sarrebruck (Saarbrücken) của vùng này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine sarroise est influencée par les traditions allemandes et françaises. (Ẩm thực vùng Sarre chịu ảnh hưởng bởi truyền thống Đức Pháp.)
    • Il est originaire d'une famille sarroise. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình gốc Sarre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa "un Sarrois / une Sarroise": Chỉ người (nam/nữ) sinh sống hoặc xuất xứ từ vùng Sarre.
    • Les Sarrois sont fiers de leur patrimoine industriel. (Người dân vùng Sarre tự hào về di sản công nghiệp của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarre (danh từ riêng): Tên vùng/bang Sarre của Đức.
  • Sarrebruck (danh từ riêng): Tên thủ phủ của vùng Sarre.
Từ đồng nghĩa
  • De Sarre: (Cách nói mô tả) nguồn gốc từ Sarre.
    • Une spécialité de Sarre. (Một đặc sản của vùng Sarre.)
Lưu ý
  • Từ "sarrois" viết thường khitính từ. Khi viết hoa (Sarrois/e) thì trở thành danh từ chỉ người.
  • Đâymột từ chỉ địa danh cụ thể, không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm phổ biến.
sarrois

Une famille sarroise prépare un repas traditionnel dans sa cuisine.

tính từ
  1. (thuộc) miền Xarơ (Tây Đức)