sarrois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vùng Sarre: Từ "sarrois" dùng để chỉ những gì có liên quan đến vùng Sarre (tiếng Đức: Saarland), một bang của Đức.
- Thuộc về thành phố Sarrebruck: Đôi khi cũng có thể ám chỉ thủ phủ Sarrebruck (Saarbrücken) của vùng này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine sarroise est influencée par les traditions allemandes et françaises. (Ẩm thực vùng Sarre chịu ảnh hưởng bởi truyền thống Đức và Pháp.)
- Il est originaire d'une famille sarroise. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình gốc Sarre.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa "un Sarrois / une Sarroise": Chỉ người (nam/nữ) sinh sống hoặc có xuất xứ từ vùng Sarre.
- Les Sarrois sont fiers de leur patrimoine industriel. (Người dân vùng Sarre tự hào về di sản công nghiệp của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarre (danh từ riêng): Tên vùng/bang Sarre của Đức.
- Sarrebruck (danh từ riêng): Tên thủ phủ của vùng Sarre.
Từ đồng nghĩa
- De Sarre: (Cách nói mô tả) Có nguồn gốc từ Sarre.
- Une spécialité de Sarre. (Một đặc sản của vùng Sarre.)
Lưu ý
- Từ "sarrois" viết thường khi là tính từ. Khi viết hoa (Sarrois/e) thì nó trở thành danh từ chỉ người.
- Đây là một từ chỉ địa danh cụ thể, không có thành ngữ hay cụm động từ đi kèm phổ biến.
tính từ
- (thuộc) miền Xarơ (Tây Đức)