sauris

Học thuật
Thân thiện
sauris

Le pêcheur prépare le sauris dans un tonneau en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước muối cá trích: "sauris" là một loại nước muối, thườngnước muối dùng để ngâm hoặc bảo quản cá trích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sauris est utilisé pour conserver les harengs. (Nước muối cá trích được dùng để bảo quản cá trích.)
    • L'odeur du sauris est très forte. (Mùi của nước muối cá trích rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le sauris" (thành ngữ, ít phổ biến): ở trong tình huống khó khăn, rắc rối.
    • Avec tous ces problèmes, je suis vraiment dans le sauris. (Với tất cả những vấn đề này, tôi thực sự đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saurissage (danh từ giống đực): quá trình ngâm cá trích vào nước muối.
  • Saurir (động từ, cổ): ngâm vào nước muối (cá trích).
Từ đồng nghĩa
  • Saumure (danh từ giống cái): nước muối (nói chung, dùng để bảo quản thực phẩm).
  • Marinade (danh từ giống cái): nước xốt ướp, nước ngâm (thường dầu, giấm, gia vị).
Lưu ý
  • Từ "sauris" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến chế biến bảo quản , đặc biệtcá trích. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
sauris

Le pêcheur prépare le sauris dans un tonneau en bois.

danh từ giống đực
  1. nước muối cá trích