sarrau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo choàng: Một loại áo rộng, thường không có tay hoặc tay ngắn, mặc bên ngoài quần áo để bảo vệ khỏi bị bẩn, đặc biệt là của trẻ em, họa sĩ hoặc thợ thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bébé porte un sarrau en plastique pour le protéger pendant le repas. (Em bé mặc một áo choàng bằng nhựa để bảo vệ trong bữa ăn.)
- L'artiste a taché son sarrau de peinture. (Người họa sĩ đã làm bẩn áo choàng của mình bằng sơn.)
- À l'école maternelle, les enfants mettent un sarrau pour les activités manuelles. (Ở trường mẫu giáo, trẻ em mặc một áo choàng cho các hoạt động thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sarrau d'école": Áo choàng đi học, thường là đồng phục bảo hộ cho trẻ nhỏ ở một số trường học.
- Autrefois, le sarrau d'école était obligatoire pour tous les écoliers. (Ngày xưa, áo choàng đi học là bắt buộc cho tất cả học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tablier (danh từ giống đực): Tạp dề. Từ này thường dùng cho tạp dề nấu ăn hơn, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế cho "sarrau".
- Blouse (danh từ giống cái): Áo blouse, áo choàng. Thường chỉ áo choàng của bác sĩ, y tá, nhà khoa học hoặc một số nghề nghiệp khác.
Từ đồng nghĩa
- Blouse (trong một số ngữ cảnh): áo choàng.
- Tablier (trong một số ngữ cảnh): tạp dề, áo choàng bảo hộ.