sari
/'sɑ:ri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xari (trang phục của phụ nữ Ấn Độ): Một loại trang phục truyền thống của phụ nữ ở tiểu lục địa Ấn Độ, gồm một tấm vải dài không khâu, thường dài từ 4.5 đến 9 mét, được quấn quanh cơ thể theo nhiều kiểu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un magnifique sari de soie rouge pour la cérémonie. (Cô ấy mặc một chiếc xari lụa đỏ tuyệt đẹp cho buổi lễ.)
- Le sari est souvent accompagné d'un chemisier et d'un jupon. (Chiếc xari thường đi kèm với một áo choàng và một váy lót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être habillé en sari": mặc trang phục xari.
- Pour le mariage, toutes les femmes étaient habillées en sari. (Cho đám cưới, tất cả phụ nữ đều mặc xari.)
Biến thể và từ gần giống
- Saree (danh từ): Cách viết khác trong tiếng Anh của "sari".
- Lehenga (danh từ): Một loại váy dài và áo choàng truyền thống khác của Ấn Độ, thường được mặc trong các dịp lễ hội.
Từ đồng nghĩa
- Vêtement traditionnel (cụm danh từ): Trang phục truyền thống. (Đây là một mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
{{sari}}
danh từ giống đực
- xari (y phục của phụ nữ ấn Độ)