sasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rây, sàng: Hành động làm cho một chất rời (như bột, cát) đi qua một dụng cụ có lỗ để tách phần mịn ra khỏi phần thô hoặc tạp chất.
- Cho (thuyền) qua âu: Đưa một con thuyền đi qua một âu tàu (một công trình thủy lợi để nâng hạ tàu thuyền giữa các mực nước khác nhau).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut sasser la farine avant de faire le gâteau. (Phải rây bột trước khi làm bánh.)
- Le meunier sasse le blé pour obtenir une farine fine. (Người thợ xay sàng lúa mì để có được bột mịn.)
- Les péniches sassent lentement pour traverser l'écluse. (Những chiếc sà lan được cho qua âu một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sasser et ressasser une affaire" (từ cũ, nghĩa cũ): Xem xét, cân nhắc một việc gì đó một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng và lặp đi lặp lại.
- Le juge a sassé et ressassé tous les détails de l'affaire. (Vị thẩm phán đã xem xét tỉ mỉ mọi chi tiết của vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sassement (danh từ): Hành động rây, sàng.
- Sasseur/Sasseuse (danh từ): Người rây, sàng; hoặc máy rây.
- Sas (danh từ): Cái sàng, cái rây; âu tàu.
Từ đồng nghĩa
- Tamiser: Rây, lọc (thường dùng cho bột).
- Filtrer: Lọc.
- Passer au crible: Sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Passer au sas (nghĩa bóng): Được kiểm tra, thẩm định kỹ càng.
- Toute nouvelle recrue doit passer au sas de l'entraîneur. (Mọi tân binh đều phải được huấn luyện viên thẩm định kỹ càng.)
ngoại động từ
- rây; sàng
- Sasser de la farinesàng bột
- cho (thuyền) qua âu
- sasser et ressasser une affaire(từ cũ, nghĩa cũ) xem xét tỉ mỉ một việc