sasser

ngoại động từ
  1. rây; sàng
    • Sasser de la farine
      sàng bột
  2. cho (thuyền) qua âu
    • sasser et ressasser une affaire
      (từ , nghĩa ) xem xét tỉ mỉ một việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sasser"

Từ có nhắc đến "sasser"