sasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rây, sàng: Hành động làm cho một chất rời (như bột, cát) đi qua một dụng cụ lỗ để tách phần mịn ra khỏi phần thô hoặc tạp chất.
    • Cho (thuyền) qua âu: Đưa một con thuyền đi qua một âu tàu (một công trình thủy lợi để nâng hạ tàu thuyền giữa các mực nước khác nhau).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut sasser la farine avant de faire le gâteau. (Phải rây bột trước khi làm bánh.)
    • Le meunier sasse le blé pour obtenir une farine fine. (Người thợ xay sàng lúa mì để được bột mịn.)
    • Les péniches sassent lentement pour traverser l'écluse. (Những chiếc sà lan được cho qua âu một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sasser et ressasser une affaire" (từ , nghĩa ): Xem xét, cân nhắc một việc gì đó một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng lặp đi lặp lại.
    • Le juge a sassé et ressassé tous les détails de l'affaire. (Vị thẩm phán đã xem xét tỉ mỉ mọi chi tiết của vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sassement (danh từ): Hành động rây, sàng.
  • Sasseur/Sasseuse (danh từ): Người rây, sàng; hoặc máy rây.
  • Sas (danh từ): Cái sàng, cái rây; âu tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Tamiser: Rây, lọc (thường dùng cho bột).
  • Filtrer: Lọc.
  • Passer au crible: Sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Passer au sas (nghĩa bóng): Được kiểm tra, thẩm định kỹ càng.
    • Toute nouvelle recrue doit passer au sas de l'entraîneur. (Mọi tân binh đều phải được huấn luyện viên thẩm định kỹ càng.)
ngoại động từ
  1. rây; sàng
    • Sasser de la farine
      sàng bột
  2. cho (thuyền) qua âu
    • sasser et ressasser une affaire
      (từ , nghĩa ) xem xét tỉ mỉ một việc

Từ chứa "sasser"

Từ có nhắc đến "sasser"