saisir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để giữ chặt một vật hoặc một người một cách nhanh chóng, đột ngột.
    • Cầm, nắm (một đồ vật để sử dụng): Hành động cầm lấy một vật với mục đích sử dụng .
    • Chiếm lấy, nắm giữ (quyền lực, cơ hội): Hành động giành lấy hoặc nắm bắt một thứ trừu tượng như quyền lực, cơ hội một cách chủ động.
    • Hiểu, nắm bắt (ý tưởng, ý nghĩa): Khả năng tiếp thu hiểu một ý tưởng, thông tin hoặc tình huống phức tạp.
    • Tịch thu, tịch biên: Hành động của cơ quan thẩm quyền (như tòa án, cảnh sát) thu giữ tài sản một cách hợp pháp.
    • Làm cho cảm thấy (một cảm xúc mạnh): Gây ra một cảm xúc hoặc cảm giác vậtmạnh mẽ, đột ngột (như lạnh, sợ hãi).
    • Đưa ra (tòa án, cơ quan tài phán): Trình bày một vụ việc, tranh chấp cho tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền xem xét, giải quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a saisi le voleur par le bras. (Anh ấy đã tóm lấy tên trộm bằng cánh tay.)
    • Saisis cette corde pour monter ! (Hãy nắm lấy sợi dây này để leo lên!)
    • Le parti a saisi le pouvoir après la révolution. (Đảng đã nắm lấy chính quyền sau cuộc cách mạng.)
    • Je n'arrive pas à saisir la complexité de ce problème. (Tôi không thể nắm bắt được sự phức tạp của vấn đề này.)
    • Les douaniers ont saisi des marchandises de contrebande. (Nhân viên hải quan đã tịch thu hàng hóa buôn lậu.)
    • Une terreur soudaine l'a saisi. (Một nỗi khiếp sợ đột ngột đã xâm chiếm anh ta.)
    • Nous devons saisir le tribunal de ce litige. (Chúng ta phải đưa vụ tranh chấp này ra tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saisir une occasion": Nắm bắt cơ hội.
    • Il faut savoir saisir les occasions quand elles se présentent. (Phải biết nắm bắt cơ hội khi chúng xuất hiện.)
  • "Saisir au vol": Bắt lấy, hiểu nhanh (nghĩa bóng).
    • Elle a saisi au vol la balle. ( ấy đã bắt lấy quả bóng trên không.)
    • J'ai saisi au vol sa remarque. (Tôi đã hiểu ngay lời nhận xét của anh ấy.)
  • "Être saisi par...": Bị chi phối bởi (một cảm xúc).
    • Il était saisi par le doute. (Anh ta bị nỗi nghi ngờ chi phối.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisissable (tính từ): Có thể nắm bắt, có thể hiểu được.
    • Un concept difficilement saisissable. (Một khái niệm khó có thể nắm bắt.)
  • Saisissant, e (tính từ): Gây sửng sốt, nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
    • Une ressemblance saisissante. (Một sự giống nhau đến kinh ngạc.)
  • Saisie (danh từ): Sự tịch thu, sự thu giữ; (máy tính) sự ghi, chụp (hình).
    • La saisie des données. (Việc nhập dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Attraper: Bắt lấy, tóm lấy (vật thể, cơ hội).
  • Comprendre: Hiểu.
  • Confisquer: Tịch thu.
  • S'emparer de: Chiếm lấy, nắm lấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saisir de (một vấn đề, việc): Đưa ra (tòa, cơ quan) để xem xét.
    • L'avocat a saisi la cour d'appel de l'affaire. (Luật sư đã đưa vụ việc ra tòa phúc thẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Saisir la balle au bond: Nắm bắt cơ hội ngay lập tức (nghĩa đen: bắt bóng ngay khi nảy lên).
    • Quand on te propose ce poste, il faut saisir la balle au bond ! (Khi người ta đề nghị cậu chức vụ này, phải nắm bắt ngay cơ hội!)
ngoại động từ
  1. bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy
    • Saisir quelqu'un au collet
      tóm lấy cổ áo ai
  2. cầm (một đồ vật để sử dụng)
    • Saisir une épée par le poignet
      cầm gươm bằng chuôi
  3. chiếm lấy
    • Saisir le pouvoir
      chiếm lấy chính quyền
  4. nắm lấy; nắm được
    • Saisir l'occasion
      nắm lấy cơ hội
    • Saisir une pensée
      nắm được một tư tưởng
  5. tịch biên; tịch thu
    • Saisir un mobilier
      tịch biên đồ đạc
  6. tác động mạnh đến, làm cho cảm thấy
    • Le froid m'a saisi
      tôi cảm thấy lạnh
  7. đưa ra (tòa)
    • Saisir un tribunal d'une affaire
      đưa một việc ra tòa
  8. nướng; rán nóng già (thịt..)
  9. (hàng hải) buộc chặt (tàu thuyền)