saucer

/'sɔ:sə/
Học thuật
Thân thiện
saucer

A teacup rests on a matching floral saucer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa nhỏ, đĩa lót: Một chiếc đĩa nhỏ, nông, thường hình tròn, được đặt bên dưới tách trà hoặc tách cà phê để hứng nước nhỏ giọt hoặc bảo vệ mặt bàn.
    • Vật hình dạng giống chiếc đĩa: Một vật thể hình dạng tròn phẳng, tương tự như một chiếc đĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the teacup carefully on its saucer. ( ấy đặt tách trà cẩn thận lên chiếc đĩa lót của .)
    • The waiter brought coffee in a cup and saucer. (Người phục vụ mang cà phê ra trong một bộ tách đĩa lót.)
    • A flying saucer was reported in the night sky. (Một vật thể hình đĩa bay được báo cáo xuất hiện trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saucer eye" (thành ngữ, dùng như tính từ): Mô tả đôi mắt to tròn, mở rộng ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò.
    • The child stared with saucer eyes at the magician's trick. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm với đôi mắt tròn xoe vào trò ảo thuật của nhà ảo thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Flying saucer (danh từ): "Đĩa bay", một thuật ngữ thông tục để chỉ vật thể bay không xác định (UFO) hình dạng giống chiếc đĩa.
  • Saucerful (danh từ): Lượng chứa đầy một chiếc đĩa lót.
Từ đồng nghĩa
  • Dish: Đĩa (nói chung, thường lớn hơn).
  • Plate: Đĩa (dùng để đựng thức ăn).
  • Coaster: Miếng lót ly (thường bằng vải hoặc gỗ, dùng với ly).
Thành ngữ liên quan
  • Eyes like saucers: (Thành ngữ) Đôi mắt mở to tròn kinh ngạc hoặc sợ hãi, tương tự "saucer eyes".
    • The surprise made her eyes go as wide as saucers. (Sự ngạc nhiên khiến đôi mắt ấy mở to như hai cái đĩa.)
saucer

A teacup rests on a matching floral saucer.

danh từ
  1. đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
    • saucer eye
      (định ngữ) mắt to tròn

Từ chứa "saucer"

Từ có nhắc đến "saucer"