saucer

/'sɔ:sə/
danh từ
  1. đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
    • saucer eye
      (định ngữ) mắt to tròn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "saucer"

Từ có nhắc đến "saucer"

saucer
A teacup rests on a matching floral saucer.