disk

/disk/ Cách viết khác : (disc) /disk/
Học thuật
Thân thiện
disk

The moon's disk hung in a cloudless sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đĩa (vật thể hình tròn dẹt): Một vật thể phẳng, mỏng, hình tròn.
    • Đĩa hát: Một đĩa tròn, thường bằng nhựa, dùng để ghi phát lại âm thanh.
    • Đĩa (trong máy tính): Một thiết bị lưu trữ dữ liệu dạng phẳng, tròn, có thể được phủ từ tính hoặc sử dụng công nghệ quang học ( dụ: đĩa cứng, đĩa CD).
    • Vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa: Bất kỳ vật thể hoặc bộ phận nào hình dạng giống một cái đĩa.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Cày, bừa (đất): Kéo một công cụ nông nghiệp (như bừa) lưỡi hình đĩa qua đất để xới lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He inserted the installation disk into the computer. (Anh ấy đã cho đĩa cài đặt vào máy tính.)
    • The setting sun was a red disk on the horizon. (Mặt trời lặn một đĩa tròn màu đỏđường chân trời.)
    • My grandfather has a collection of old vinyl disks. (Ông tôi một bộ sưu tập những đĩa hát .)
  • Động từ:

    • The farmer will disk the field before planting the new crop. (Người nông dân sẽ bừa cánh đồng trước khi trồng vụ mùa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disk drive": Ổ đĩa (một thiết bị trong máy tính để đọc ghi dữ liệu trên đĩa).

    • The disk drive is making a strange noise. (Ổ đĩa đang phát ra tiếng động lạ.)
  • "Herniated disk" (Y học): Thoát vị đĩa đệm.

    • He is suffering from a herniated disk in his lower back. (Anh ấy đang bị thoát vị đĩa đệmvùng thắt lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disc (danh từ): Cách viết khác, thường được dùng thay thế cho "disk", đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh đĩa quang (CD, DVD) đĩa hát.
  • Diskette (danh từ): Đĩa mềm (một loại đĩa từ nhỏ, di động để lưu trữ dữ liệu máy tính, nay ít dùng).
  • Disk jockey (DJ) (danh từ): Người phối nhạc, người chọn phát các bản nhạc từ đĩa hát hoặc file số.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Plate: Tấm, đĩa (vật hình tròn dẹt).
    • Record: Đĩa hát.
    • Storage device: Thiết bị lưu trữ (trong ngữ cảnh máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disk")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disk")

disk

The moon's disk hung in a cloudless sky.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đĩa
  2. đĩa hát
  3. đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa