saulée

Học thuật
Thân thiện
saulée

Une saulée borde le chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rặng liễu: Một danh từ địa phương trong tiếng Pháp dùng để chỉ một hàng cây liễu hoặc một khu vực nhiều cây liễu mọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes promenés le long de la saulée. (Chúng tôi đã đi dạo dọc theo rặng liễu.)
    • La saulée borde la rivière. (Rặng liễu chạy dọc theo con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc văn học để tạo hình ảnh gợi cảm về cảnh quan thiên nhiên, đặc biệtgần sông suối.
Biến thể từ gần giống
  • Saule (danh từ giống đực): cây liễu.
    • Un saule pleureur (một cây liễu rủ).
Từ đồng nghĩa
  • Rangée de saules: hàng cây liễu.
  • Bois de saules: khu rừng liễu.
saulée

Une saulée borde le chemin de campagne.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) rặng liễu