saulée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rặng liễu: Một danh từ địa phương trong tiếng Pháp dùng để chỉ một hàng cây liễu hoặc một khu vực có nhiều cây liễu mọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés le long de la saulée. (Chúng tôi đã đi dạo dọc theo rặng liễu.)
- La saulée borde la rivière. (Rặng liễu chạy dọc theo con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc văn học để tạo hình ảnh gợi cảm về cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt là gần sông suối.
Biến thể và từ gần giống
- Saule (danh từ giống đực): cây liễu.
- Un saule pleureur (một cây liễu rủ).
Từ đồng nghĩa
- Rangée de saules: hàng cây liễu.
- Bois de saules: khu rừng liễu.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) rặng liễu