sauna

/'saunə/
Học thuật
Thân thiện
sauna

A family relaxes in a sauna after a day of skiing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tắm hơi: Một căn phòng hoặc công trình nhỏ được thiết kế để tạo ra môi trường nóng khô (hoặc hơi nước) nhằm mục đích thư giãn, giải độc lợi cho sức khỏe.
    • Sự tắm hơi: Chỉ hoạt động tắm trong môi trường nóng nhiều hơi nước của một phòng tắm hơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After skiing, we relaxed in the hotel's sauna. (Sau khi trượt tuyết, chúng tôi thư giãn trong nhà tắm hơi của khách sạn.)
    • Taking a sauna is a popular way to unwind in Finland. (Tắm hơi một cách phổ biến để thư giãnPhần Lan.)
    • The spa features a traditional wood-fired sauna. (Spa một nhà tắm hơi truyền thống đốt bằng củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sauna" hoặc "to take a sauna": đi tắm hơi.

    • It's a tradition to have a sauna on Saturday evening. ( truyền thống đi tắm hơi vào tối thứ Bảy.)
  • "sauna session": một buổi tắm hơi.

    • A 15-minute sauna session can be very invigorating. (Một buổi tắm hơi 15 phút có thể rất sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauna bath (n): (cách gọi khác của sauna) nhà tắm hơi, sự tắm hơi.
  • Steam room (n): phòng xông hơi ướt (nhiều hơi nước hơn, thường ẩm ướt so với sauna truyền thống khô nóng).
Từ đồng nghĩa
  • Steam bath: tắm hơi nước.
  • Sweat lodge: lều tắm mồ hôi (một nghi thức truyền thống của một số nền văn hóa bản địa châu Mỹ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "sauna" như một thành ngữ.)

sauna

A family relaxes in a sauna after a day of skiing.

danh từ
  1. sự tắm hơi
  2. nhà tắm hơi