sauna

/'saunə/
Học thuật
Thân thiện
sauna

On prend un sauna pour se détendre après le sport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tắm hơi (theo lối Phần Lan): Một phương pháp thư giãn thanh lọc cơ thể bằng cách ngồi trong một căn phòng nhiệt độ rất cao độ ẩm thấp, thường nguồn gốc từ Phần Lan.
    • Buồng tắm hơi: Chỉ chính căn phòng hoặc công trình được thiết kế đặc biệt để thực hiện việc tắm hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après le sport, il aime prendre un sauna. (Sau khi chơi thể thao, anh ấy thích đi tắm hơi.)
    • L'hôtel dispose d'un sauna et d'un jacuzzi. (Khách sạn có một buồng tắm hơi một bồn sục jacuzzi.)
    • La tradition du sauna est très ancienne en Finlande. (Truyền thống tắm hơi rất lâu đờiPhần Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un sauna": đi tắm hơi.

    • Nous allons faire un sauna pour nous détendre. (Chúng tôi sẽ đi tắm hơi để thư giãn.)
  • "sauna finlandais" / "sauna à la finlandaise": sauna theo kiểu Phần Lan (thường khô, nhiệt độ rất cao).

    • Le sauna finlandais typique utilise un poêle à bois. (Sauna kiểu Phần Lan điển hình sử dụng sưởi bằng củi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauner (động từ, ít dùng): đi tắm hơi.
  • Saunier (danh từ, hiếm): người phụ trách hoặc chuyên về phòng tắm hơi.
  • Hammam (danh từ giống đực): phòng tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ/A Rập (thường ẩm hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bain de vapeur: tắm hơi nước (có thể chỉ loại ẩm hơn).
  • Étuve (nghĩa chuyên môn): sấy, phòng xông hơi (dùng trong y học hoặc công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'sauna' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'sauna' trong tiếng Pháp)

sauna

On prend un sauna pour se détendre après le sport.

danh từ giống đực
  1. sự tắm hơi (theo lời Phần Lan)
  2. buồng tắm hơi