surir

Học thuật
Thân thiện
surir

Le soleil fait surir le lait laissé sur la table.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở chua, chua đi: Chỉ quá trình một chất lỏng (thườngrượu, sữa, hoặc các chất lên men) bị biến đổi trở nên có vị chua do tác động của nhiệt độ hoặc vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le lait commence à surir. (Sữa bắt đầu trở chua.)
    • Sans réfrigération, le jus de fruit va surir rapidement. (Nếu không được làm lạnh, nước trái cây sẽ nhanh chóng trở chua.)
    • Les chaleurs font surir le vin. (Thời tiết nóng làm cho rượu vang trở chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laisser surir": để cho (thứ đó) trở chua.
    • Il ne faut pas laisser la pâte à crêpes surir. (Không nên để bột làm bánh kếp trở chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Suret, surette (tính từ): có vị hơi chua.

    • Ces pommes sont un peu suret. (Những quả táo này hơi chua một chút.)
  • Suraigre (danh từ): giấm chua.

    • Le suraigre est utilisé dans certaines préparations. (Giấm chua được dùng trong một số cách chế biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourner (nội động từ): hỏng, trở chua (thường dùng cho sữa, rượu).

    • Le lait a tourné. (Sữa đã bị hỏng/chua.)
  • Se gâter (động từ phản thân): bị hỏng, bị thiu.

    • La sauce peut se gâter si elle n'est pas conservée au frais. (Nước sốt có thể bị hỏng nếu không được bảo quản lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "surir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surir")

surir

Le soleil fait surir le lait laissé sur la table.

nội động từ
  1. trở chua, chua đi
    • Les chaleurs font surir le vin
      nóng làm cho rượu vang trở chua

Từ có nhắc đến "surir"