saurien

danh từ giống đực
  1. (động vật học) động vật thuộc bộ thằn lằn
  2. (số nhiều) bộ thằn lằn
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saurien
Un saurien se repose sur une pierre au soleil.