syrien

Học thuật
Thân thiện
syrien

Un Syrien parle sa langue maternelle avec un ami.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Syria: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của đất nước Syria.
    • Ví dụ: la cuisine syrienne (ẩm thực Syria)
  2. Danh từ giống đực:

    • Người Syria (nam): Chỉ một người đàn ông đến từ hoặc là công dân của Syria.
    • Ví dụ: Un Syrien habite dans mon immeuble. (Một người đàn ông Syria sống trong tòa nhà của tôi.)
  3. Danh từ giống đực (ngôn ngữ học):

    • Tiếng Syria: Chỉ ngôn ngữ Aram cổ điển, một phương ngữ Aram Trung cổ, được sử dụng rộng rãi trong văn học phụng vụ của các cộng đồng Kitô giáoTrung Đông Ấn Độ.
    • Ví dụ: Des textes anciens sont écrits en syrien. (Những văn bản cổ được viết bằng tiếng Syria.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La frontière syrienne. (Biên giới Syria.)
    • Un artiste syrien. (Một nghệ sĩ Syria.)
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Les Syriens sont très accueillants. (Người Syria rất hiếu khách.)
    • Il est syrien. (Anh ấyngười Syria.)
  • Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):

    • Le syrien est une langue sémitique. (Tiếng Syria là một ngôn ngữ Semit.)
    • Apprendre le syrien. (Học tiếng Syria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'arabe syrien": TiếngRập Syria, chỉ phương ngữRập được nói phổ biến tại Syria ngày nay, khác với tiếng Syria cổ (langue syriaque).
    • Il parle l'arabe syrien couramment. (Anh ấy nói thông thạo tiếngRập Syria.)
Biến thể từ gần giống
  • Syrienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Syria.

    • Elle est syrienne. ( ấyngười phụ nữ Syria.)
  • Syriaque (tính từ/danh từ): (Thuộc) tiếng Syria/Xy-ri; ngôn ngữ Syria cổ. Đâythuật ngữ chuyên môn hơn để chỉ ngôn ngữ cổ.

    • l'alphabet syriaque (bảng chữ cái Syria)
  • Syrie (danh từ giống cái, riêng): Tên quốc gia - Syria.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho quốc tịch. Có thể mô tả là: ( nguồn gốc từ Syria), (đến từ Syria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "syrien".

syrien

Un Syrien parle sa langue maternelle avec un ami.

tính từ
  1. (thuộc) Xi-ri
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xi-ri