syrien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Syria: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của đất nước Syria.
- Ví dụ: la cuisine syrienne (ẩm thực Syria)
Danh từ giống đực:
- Người Syria (nam): Chỉ một người đàn ông đến từ hoặc là công dân của Syria.
- Ví dụ: Un Syrien habite dans mon immeuble. (Một người đàn ông Syria sống trong tòa nhà của tôi.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ học):
- Tiếng Syria: Chỉ ngôn ngữ Aram cổ điển, một phương ngữ Aram Trung cổ, được sử dụng rộng rãi trong văn học và phụng vụ của các cộng đồng Kitô giáo ở Trung Đông và Ấn Độ.
- Ví dụ: Des textes anciens sont écrits en syrien. (Những văn bản cổ được viết bằng tiếng Syria.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La frontière syrienne. (Biên giới Syria.)
- Un artiste syrien. (Một nghệ sĩ Syria.)
Danh từ giống đực (chỉ người):
- Les Syriens sont très accueillants. (Người Syria rất hiếu khách.)
- Il est syrien. (Anh ấy là người Syria.)
Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):
- Le syrien est une langue sémitique. (Tiếng Syria là một ngôn ngữ Semit.)
- Apprendre le syrien. (Học tiếng Syria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'arabe syrien": Tiếng Ả Rập Syria, chỉ phương ngữ Ả Rập được nói phổ biến tại Syria ngày nay, khác với tiếng Syria cổ (langue syriaque).
- Il parle l'arabe syrien couramment. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Ả Rập Syria.)
Biến thể và từ gần giống
Syrienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Syria.
- Elle est syrienne. (Cô ấy là người phụ nữ Syria.)
Syriaque (tính từ/danh từ): (Thuộc) tiếng Syria/Xy-ri; ngôn ngữ Syria cổ. Đây là thuật ngữ chuyên môn hơn để chỉ ngôn ngữ cổ.
- l'alphabet syriaque (bảng chữ cái Syria)
Syrie (danh từ giống cái, riêng): Tên quốc gia - Syria.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho quốc tịch. Có thể mô tả là: (có nguồn gốc từ Syria), (đến từ Syria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "syrien".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Xi-ri