sawtooth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng cưa: "sawtooth" chỉ một cái răng riêng lẻ trên lưỡi cưa, hình dạng nhọn sắc để cắt vật liệu.
    • Hình răng cưa: Trong kỹ thuật hoặc hình học, "sawtooth" còn dùng để chỉ bất kỳ vật thể hoặc đường nét nào hình dạng tương tự như răng cưa, với các đỉnh nhọn đáy phẳng.
dụ sử dụng
  • (Răng cưa trên lưỡi dao sắc đủ để cắt xuyên qua gỗ.)
  • (Biểu đồ hiển thị một dạng hình răng cưa, tăng dần lên rồi giảm mạnh xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sawtooth wave": sóng răng cưa (trong điện tử, một loại sóng dạng tăng tuyến tính rồi giảm đột ngột).

    • The signal generator produced a sawtooth wave for testing the circuit. (Máy phát tín hiệu đã tạo ra một sóng răng cưa để kiểm tra mạch điện.)
  • "sawtooth roof": mái răng cưa (một loại mái các đỉnh nhọn, thường dùng trong nhà xưởng để lấy ánh sáng).

    • The factory was built with a sawtooth roof to allow natural light inside. (Nhà máy được xây với mái răng cưa để cho phép ánh sáng tự nhiên vào bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawtooth (adj): dạng răng cưa.

    • The sawtooth edge of the knife made it ideal for cutting bread. (Lưỡi dao cạnh răng cưa rất lý tưởng để cắt bánh mì.)
  • Sawtoothed (adj): răng cưa (thường dùng để mô tả một bề mặt hoặc cạnh).

    • The sawtoothed leaf of the plant is unique. ( cây mép răng cưa độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Serration: sự khía răng cưa (thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
  • Notch: khía, vết khía (nhưng "notch" có thể lớn hơn không nhất thiết phải nhọn như "sawtooth").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "sawtooth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "sawtooth".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sawtooth"

sawtooth
A carpenter examines the sawtooth pattern on a new blade.