sayda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sa-đa (Sayda): Tên gọi khác của thành phố Sidon, một thành phố cổ đại quan trọng của người Phoenicia. Đây là một trong những trung tâm thương mại và văn hóa lớn của thế giới cổ đại, nằm ở khu vực ngày nay là Lebanon.
Ví dụ sử dụng
- (Sayda là một trong những thành phố thịnh vượng nhất của Phoenicia cổ đại.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật ở Sayda.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Sayda": di sản của Sayda.
- The legacy of Sayda influences modern Lebanese culture. (Di sản của Sayda ảnh hưởng đến văn hóa Lebanon hiện đại.)
"the port of Sayda": cảng Sayda.
- The port of Sayda was a hub for trade in the Mediterranean. (Cảng Sayda là một trung tâm thương mại ở Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidon (danh từ riêng): tên Hy Lạp của Sayda.
- Sidon is often mentioned in ancient texts as a rival of Tyre. (Sidon thường được nhắc đến trong các văn bản cổ như một đối thủ của Tyre.)
Từ đồng nghĩa
- Sidon: thành phố cổ Phoenicia, đồng nghĩa với Sayda.
- Phoenician city: thành phố Phoenicia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sayda" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sayda".