soda

/'soudə/
danh từ
  1. (hoá học) Natri cacbonat
  2. nước -đa (giải khát) ((cũng) soda-water)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soda"

soda
A child enjoys a cold soda on a sunny day.