soda
/'soudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước giải khát có ga, thường có vị ngọt và hương liệu: "Soda" thường dùng để chỉ loại đồ uống không cồn, có bọt khí carbon dioxide (nước có ga), thường được pha chế với si-rô có hương vị.
- (Hoá học) Natri cacbonat: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp, "soda" có thể chỉ một loại muối natri, như natri cacbonat (soda ash), dùng trong sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nước giải khát):
- Would you like a glass of soda? (Bạn có muốn một ly nước ngọt có ga không?)
- She ordered a burger and a soda. (Cô ấy gọi một cái bánh mì kẹp thịt và một lon nước ngọt.)
- Danh từ (Hoá chất):
- Soda is used in the manufacture of glass. (Natri cacbonat được dùng trong sản xuất thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soda water" / "Soda-water": Nước soda nguyên chất, là nước có ga không vị, thường dùng để pha chế đồ uống.
- He mixed whiskey with soda water. (Anh ấy pha whisky với nước soda.)
- "Baking soda": Một loại bột nở (natri bicacbonat) dùng trong nấu ăn và làm bánh.
- Add a teaspoon of baking soda to the cake batter. (Thêm một thìa cà phê baking soda vào hỗn hợp bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda pop (n): Từ thông tục khác để chỉ nước ngọt có ga.
- The kids love drinking soda pop. (Bọn trẻ thích uống nước ngọt có ga.)
- Club soda (n): Một tên gọi khác cho nước soda (nước có ga).
- Cream soda (n): Một loại nước ngọt có ga với hương vani.
Từ đồng nghĩa
- Soft drink: Đồ uống nhẹ, nước giải khát (nói chung, có thể có ga hoặc không).
- Pop: Từ thông tục phổ biến ở một số vùng để chỉ nước ngọt có ga.
- Tonic: Từ dùng ở vùng New England (Mỹ) để chỉ nước ngọt có ga (theo tham khảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "soda" với vai trò là một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soda" một cách đặc thù.)
danh từ
- (hoá học) Natri cacbonat
- nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water)