sida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Sida: "sida" là một danh từ khoa học chỉ một chi lớn gồm các loại cây bụi nhỏ hoặc cây thảo sống ở vùng nhiệt đới. Một số loài trong chi này cho sợi hoặc chất nhầy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sida được biết đến với thân có sợi dùng trong việc làm dây thừng truyền thống.)
- (Nông dân thường coi sida là cỏ dại vì tốc độ phát triển nhanh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sida species": các loài trong chi Sida.
- Several sida species have medicinal properties in traditional herbal medicine. (Một số loài sida có đặc tính dược liệu trong y học thảo dược truyền thống.)
"Sida fiber": sợi từ cây sida.
- Sida fiber is sometimes used as a substitute for jute in making burlap. (Sợi sida đôi khi được dùng thay thế cho đay trong việc làm vải bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Sida acuta (n): một loài sida phổ biến, còn gọi là cây bông vàng.
- Sida rhombifolia (n): một loài sida khác, thường được gọi là cây cối xay.
Từ đồng nghĩa
- Mallow: cây cẩm quỳ (một chi thực vật có họ hàng gần với sida).
- Bush: cây bụi (thường dùng để chỉ dạng cây của sida).
Các cụm từ liên quan
- Sida genus: chi Sida.
- The sida genus includes over 200 species distributed worldwide. (Chi sida bao gồm hơn 200 loài phân bố trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có: "sida" là một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan