sida

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Sida: "sida" một danh từ khoa học chỉ một chi lớn gồm các loại cây bụi nhỏ hoặc cây thảo sốngvùng nhiệt đới. Một số loài trong chi này cho sợi hoặc chất nhầy.
dụ sử dụng
  • (Cây sida được biết đến với thân sợi dùng trong việc làm dây thừng truyền thống.)
  • (Nông dân thường coi sida cỏ dại tốc độ phát triển nhanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sida species": các loài trong chi Sida.

    • Several sida species have medicinal properties in traditional herbal medicine. (Một số loài sida đặc tính dược liệu trong y học thảo dược truyền thống.)
  • "Sida fiber": sợi từ cây sida.

    • Sida fiber is sometimes used as a substitute for jute in making burlap. (Sợi sida đôi khi được dùng thay thế cho đay trong việc làm vải bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sida acuta (n): một loài sida phổ biến, còn gọi là cây bông vàng.
  • Sida rhombifolia (n): một loài sida khác, thường được gọi là cây cối xay.
Từ đồng nghĩa
  • Mallow: cây cẩm quỳ (một chi thực vật họ hàng gần với sida).
  • Bush: cây bụi (thường dùng để chỉ dạng cây của sida).
Các cụm từ liên quan
  • Sida genus: chi Sida.
    • The sida genus includes over 200 species distributed worldwide. (Chi sida bao gồm hơn 200 loài phân bố trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không : "sida" một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sida
A gardener carefully tends to a sida plant in a botanical garden.