scythia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Scythia một khu vực địa lịch sử cổ đại, trải dài từ Biển Đen đến Biển Aral, thuộc lãnh thổ ngày nay một phần của Ukraine, Nga Kazakhstan. Khu vực này được cư dân bởi người Scythia từ thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Scythia nổi tiếng với nền văn hóa du mục chiến binh những kỵ binh tài giỏi.)
  • (Nhà sử học Hy Lạp cổ đại Herodotus đã viết nhiều về Scythia trong các tác phẩm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scythian" (tính từ/danh từ): thuộc về Scythia hoặc người Scythia.
    • The Scythian art style is characterized by intricate gold jewelry. (Phong cách nghệ thuật Scythia được đặc trưng bởi đồ trang sức vàng tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Scythian (tính từ/danh từ): liên quan đến Scythia, người Scythia.
    • The Scythian tribes were known for their fierce independence. (Các bộ lạc Scythia nổi tiếng với tinh thần độc lập mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với:
    • Eurasian steppe: thảo nguyên Á-Âu (khu vực địa tương tự).
    • Ancient nomadic region: khu vực du mục cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Scythia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scythia"

scythia
Scythia was a vast region of ancient steppes.