saddhu

Định nghĩa

Danh từ: (Trong Ấn Độ giáo) một người đàn ông thánh thiện, khổ hạnh, sống cuộc đời tu hành, thường từ bỏ của cải vật chất các tiện nghi xã hội để tập trung vào việc thực hành tâm linh.

dụ sử dụng
  • (Người saddhu ngồi thiền định bên bờ sông, chỉ mặc một chiếc khố đơn giản.)
  • (Nhiều người hành hương tìm kiếm phước lành từ một saddhu trong hành trình đến các địa điểm linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saddhu thường được dùng để chỉ những người tu hành lang thang, không nhà cửa cố định, sống nhờ vào lòng hảo tâm của người khác.
    • The wandering saddhu traveled from village to village, sharing spiritual teachings. (Người saddhu lang thang đi từ làng này sang làng khác, chia sẻ những lời dạy tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddhu (cũng được viết ): không biến thể chính thức khác trong tiếng Việt, nhưng đôi khi được phiên âm "-đu".
  • Sadhu (từ đồng nghĩa tiếng Anh): cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng vẫn chỉ cùng một khái niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tu hành: người sống theo tôn giáo, thường từ bỏ thế tục.
  • Ẩn sĩ: người sống ẩn dật, xa lánh xã hội để tu tập.
  • Khổ hạnh : người thực hành khổ hạnh (ascetic) trong tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Saddhu vàng (golden saddhu): một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ những người tu hành giàu có hoặc nổi tiếng, thường nhiều tài sản hoặc sự sùng bái.
Thành ngữ liên quan
  • Sống như một saddhu: sống cuộc đời đơn giản, khổ hạnh, không màng vật chất.
    • After retiring, he decided to live like a saddhu, giving away all his possessions. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định sống như một saddhu, từ bỏ tất cả tài sản của mình.)
Ghi chú văn hóa
  • Trong Ấn Độ giáo, saddhu được tôn kính như những người đã đạt đến sự giác ngộ hoặc đang trên con đường tu tập nghiêm túc. Họ thường mang theo một cây gậy (danda) một bát khất thực (kamandalu).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saddhu
A saddhu sits in meditation by the Ganges River.