scampi

scampi

A plate of scampi is served with a slice of lemon and fresh parsley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tôm hùm xốt tỏi: "scampi" một món ăn gồm tôm hùm lớn (hoặc tôm càng xanh) được xào trong dầu hoặc với tỏi. Món này thường được dùng như món khai vị hoặc món chính, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Ý Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi món tôm hùm xốt tỏi làm món khai vị tại nhà hàng Ý.)
  • (Đầu bếp đã chế biến món tôm hùm xốt tỏi với tỏi rượu vang trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scampi" cũng có thể được dùng để chỉ loại tôm hùm nhỏ (tôm càng xanh) sốngvùng biển châu Âu, nhưng trong ẩm thực, thường gắn liền với cách chế biến cụ thể.
  • "Scampi-style" (phong cách scampi): dùng để miêu tả các món ăn khác (như , ống) được chế biến với nước xốt tỏi tương tự.
    • The pasta was served scampi-style with garlic butter. (Món ống được phục vụ theo phong cách scampi với tỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrimp scampi (tôm thường scampi): một biến thể phổ biến ở Mỹ, dùng tôm thường thay vì tôm hùm.
    • Shrimp scampi is a quick and delicious weeknight dinner. (Tôm thường scampi một bữa tối nhanh ngon vào các ngày trong tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Garlic shrimp (tôm tỏi): món tôm xào tỏi, nhưng không nhất thiết phải dùng hoặc dầu.
  • Butter-garlic shrimp (tôm tỏi): món tôm xào tỏi, tương tự scampi nhưng thường không rượu vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scampi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scampi".