scampi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món tôm hùm xốt tỏi: "scampi" là một món ăn gồm tôm hùm lớn (hoặc tôm càng xanh) được xào trong dầu hoặc bơ với tỏi. Món này thường được dùng như món khai vị hoặc món chính, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Ý và Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi món tôm hùm xốt tỏi làm món khai vị tại nhà hàng Ý.)
- (Đầu bếp đã chế biến món tôm hùm xốt tỏi với bơ tỏi và rượu vang trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scampi" cũng có thể được dùng để chỉ loại tôm hùm nhỏ (tôm càng xanh) sống ở vùng biển châu Âu, nhưng trong ẩm thực, nó thường gắn liền với cách chế biến cụ thể.
- "Scampi-style" (phong cách scampi): dùng để miêu tả các món ăn khác (như gà, mì ống) được chế biến với nước xốt bơ tỏi tương tự.
- The pasta was served scampi-style with garlic butter. (Món mì ống được phục vụ theo phong cách scampi với bơ tỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrimp scampi (tôm thường scampi): một biến thể phổ biến ở Mỹ, dùng tôm thường thay vì tôm hùm.
- Shrimp scampi is a quick and delicious weeknight dinner. (Tôm thường scampi là một bữa tối nhanh và ngon vào các ngày trong tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Garlic shrimp (tôm tỏi): món tôm xào tỏi, nhưng không nhất thiết phải dùng bơ hoặc dầu.
- Butter-garlic shrimp (tôm bơ tỏi): món tôm xào bơ tỏi, tương tự scampi nhưng thường không có rượu vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "scampi".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "scampi".