scrumpy

scrumpy

A farmer pours a glass of scrumpy from a clay jug.

Định nghĩa

Danh từ: scrumpy một loại rượu táo (cider) mạnh, nguồn gốc từ miền Tây nước Anh. Loại rượu này thường được làm từ táo nguyên chất, không qua quá trình lọc hay tiệt trùng, nên màu đục vị chua, đắng đặc trưng. Scrumpy thường nồng độ cồn cao hơn rượu táo thông thường.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một cốc rượu tại quán rượu.)
  • (Rượu truyền thống thường màu đục mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink scrumpy": uống rượu .
    • Farmers in the West Country enjoy drinking scrumpy after a hard day's work. (Những người nông dânmiền Tây nước Anh thích uống rượu scrumpy sau một ngày làm việc vất vả.)
  • "scrumpy and cheese": kết hợp với phô mai (một món ăn kết hợp phổ biến).
    • A plate of cheddar and a glass of scrumpy is a classic pairing. (Một đĩa phô mai cheddar một ly rượu scrumpy sự kết hợp kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cider (n): rượu táo (thường nhẹ hơn trong hơn).
    • Most commercial cider is clear and sweet, unlike scrumpy. (Hầu hết rượu táo thương mại đều trong ngọt, không giống scrumpy.)
  • Strong cider (n): rượu táo mạnh (dùng để chỉ bất kỳ loại rượu táo nồng độ cồn cao, bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
  • Rough cider: rượu táo thô (một thuật ngữ khác chỉ loại rượu táo không qua lọc, tương tự ).
  • Farm cider: rượu táo nông trại (thường mang ý nghĩa thủ công, truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến scrumpy.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến scrumpy.