scamp
/'skæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ đểu cáng, kẻ vô lại: Một người, thường là đàn ông hoặc con trai, có hành vi không đàng hoàng, lừa đảo hoặc thiếu trách nhiệm.
- (Thân mật) Thằng ranh, thằng nhãi: Cách gọi thân mật hoặc trêu chọc cho một đứa trẻ, thường là con trai, nghịch ngợm và tinh quái.
Động từ:
- Làm tắc trách, làm chiếu lệ: Thực hiện một công việc một cách vội vàng, cẩu thả, không cẩn thận hoặc không đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That scamp sold me a broken phone! (Tên đểu cáng đó đã bán cho tôi một cái điện thoại hỏng!)
- Come here, you little scamp! (Lại đây nào, thằng ranh con!)
- Động từ:
- He scamped his homework just to go out and play. (Nó làm bài tập về nhà một cách tắc trách chỉ để ra ngoài chơi.)
- The builder scamped on the materials, and the wall collapsed. (Người thợ xây làm chiếu lệ nguyên vật liệu, và bức tường đã đổ sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a bit of a scamp": Là một người có tính cách tinh nghịch, láu lỉnh, đôi khi gây rắc rối nhỏ nhưng không thực sự độc ác.
- My grandfather was a bit of a scamp in his youth. (Ông tôi thời trẻ cũng là một tay khá tinh nghịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Scampish (tính từ): Có tính cách của một ; tinh nghịch, láu lỉnh.
- He gave me a scampish grin. (Nó nhe răng cười một cách láu lỉnh.)
- Scamper (động từ): Chạy nhanh, vội vã, thường với những bước nhỏ và nhanh (như của trẻ con hoặc động vật nhỏ). Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của .
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tiêu cực): Rascal (tên vô lại), rogue (kẻ lừa đảo), scoundrel (kẻ cặn bã).
- Danh từ (nghĩa thân mật): Rascal (thằng ranh), imp (thằng quỷ sứ), urchin (trẻ ranh).
- Động từ: Skimp (làm qua loa), botch (làm hỏng, làm cẩu thả), dash off (làm vội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scamp through (something): Làm qua loa, làm cho xong việc gì đó một cách vội vã và thiếu chất lượng.
- He just scamped through the report before the deadline. (Anh ta chỉ làm qua quýt báo cáo cho kịp hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scamp".
danh từ
- kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô lại
- (thân mật) thằng chó
ngoại động từ
- làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít