scamp

/'skæmp/
Học thuật
Thân thiện
scamp

A little scamp hides a whoopee cushion on a chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ đểu cáng, kẻlại: Một người, thường đàn ông hoặc con trai, hành vi không đàng hoàng, lừa đảo hoặc thiếu trách nhiệm.
    • (Thân mật) Thằng ranh, thằng nhãi: Cách gọi thân mật hoặc trêu chọc cho một đứa trẻ, thường con trai, nghịch ngợm tinh quái.
  2. Động từ:

    • Làm tắc trách, làm chiếu lệ: Thực hiện một công việc một cách vội vàng, cẩu thả, không cẩn thận hoặc không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That scamp sold me a broken phone! (Tên đểu cáng đó đã bán cho tôi một cái điện thoại hỏng!)
    • Come here, you little scamp! (Lại đây nào, thằng ranh con!)
  • Động từ:
    • He scamped his homework just to go out and play. ( làm bài tập về nhà một cách tắc trách chỉ để ra ngoài chơi.)
    • The builder scamped on the materials, and the wall collapsed. (Người thợ xây làm chiếu lệ nguyên vật liệu, bức tường đã đổ sập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bit of a scamp": một người tính cách tinh nghịch, láu lỉnh, đôi khi gây rắc rối nhỏ nhưng không thực sự độc ác.
    • My grandfather was a bit of a scamp in his youth. (Ông tôi thời trẻ cũng một tay khá tinh nghịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Scampish (tính từ): tính cách của một ; tinh nghịch, láu lỉnh.
    • He gave me a scampish grin. ( nhe răng cười một cách láu lỉnh.)
  • Scamper (động từ): Chạy nhanh, vội vã, thường với những bước nhỏ nhanh (như của trẻ con hoặc động vật nhỏ). Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiêu cực): Rascal (tênlại), rogue (kẻ lừa đảo), scoundrel (kẻ cặn bã).
  • Danh từ (nghĩa thân mật): Rascal (thằng ranh), imp (thằng quỷ sứ), urchin (trẻ ranh).
  • Động từ: Skimp (làm qua loa), botch (làm hỏng, làm cẩu thả), dash off (làm vội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scamp through (something): Làm qua loa, làm cho xong việc đó một cách vội vã thiếu chất lượng.
    • He just scamped through the report before the deadline. (Anh ta chỉ làm qua quýt báo cáo cho kịp hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scamp".
scamp

A little scamp hides a whoopee cushion on a chair.

danh từ
  1. kẻ đểu cáng, kẻ xỏ ; tênlại
  2. (thân mật) thằng chó
ngoại động từ
  1. làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quít