scarer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình nộm, bù nhìn: "scarer" chỉ một hình nộm có hình dạng người, thường được đặt ở ruộng vườn để xua đuổi chim khỏi hạt giống hoặc cây trồng.
- Vật gây sợ hãi: Trong nghĩa rộng hơn, "scarer" có thể chỉ bất kỳ thứ gì hoặc ai đó được dùng để làm người khác hoặc động vật sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers often place a scarer in the field to keep birds away from the seeds. (Nông dân thường đặt một hình nộm ngoài đồng để xua đuổi chim khỏi hạt giống.)
- The old scarer in the garden was made from a coat and a hat. (Hình nộm cũ trong vườn được làm từ một cái áo khoác và một cái mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a scarer": đóng vai trò như một vật xua đuổi.
- The scarecrow acts as a scarer for crows in the cornfield. (Bù nhìn đóng vai trò như một vật xua đuổi quạ trên cánh đồng ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarecrow (danh từ): bù nhìn (một dạng cụ thể của "scarer", thường có cánh tay và quần áo).
- The scarecrow stood guard over the field. (Bù nhìn đứng canh gác cánh đồng.)
- Scarer (tính từ, hiếm dùng): có tính chất làm sợ hãi.
- The scarer effect of the mask was immediate. (Hiệu ứng gây sợ hãi của chiếc mặt nạ là tức thì.)
Từ đồng nghĩa
- Effigy: hình nộm, tượng trưng (thường là người hoặc động vật).
- Scarecrow: bù nhìn (từ đồng nghĩa chính xác nhất cho nghĩa nông nghiệp).
- Decoy: mồi nhử, vật đánh lừa (thường dùng để thu hút hoặc xua đuổi động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scare away: xua đuổi (bằng cách gây sợ hãi).
- The loud noise scared away the birds from the tree. (Tiếng ồn lớn đã xua đuổi lũ chim khỏi cây.)
- Scare off: làm sợ hãi để đuổi đi.
- The farmer used a scarer to scare off the crows. (Người nông dân dùng hình nộm để xua đuổi lũ quạ.)
Thành ngữ liên quan
- Scare someone to death: làm ai đó sợ đến chết (không liên quan trực tiếp đến "scarer" nhưng dùng chung gốc từ).
- The sudden appearance of the scarer scared the children to death. (Sự xuất hiện đột ngột của hình nộm làm lũ trẻ sợ đến chết.)