scourer

scourer

A chef uses a metal scourer to clean a pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chà sạch: "scourer" chỉ người thực hiện hành động chà rửa, làm sạch bề mặt bằng cách cọ xát mạnh.
    • Người đi khắp nơi: "scourer" cũng dùng để chỉ người đi lang thang, tìm kiếm hoặc khám phá nhiều nơi, đặc biệt trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người chà sạch):

    • The kitchen scourer cleaned the pots thoroughly. (Người chà sạch nhà bếp đã làm sạch nồi niêu một cách kỹ lưỡng.)
    • She hired a professional scourer to remove the stains. ( ấy đã thuê một người chà sạch chuyên nghiệp để loại bỏ các vết bẩn.)
  • Danh từ (nghĩa người đi khắp nơi):

    • He was a scourer of the seven seas, always searching for new adventures. (Anh ấy một người đi khắp bảy đại dương, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)
    • The ancient scourer traveled from village to village seeking rare herbs. (Người đi khắp nơi thời xưa đã du hành từ làng này sang làng khác để tìm kiếm các loại thảo mộc quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scourer" trong ngữ cảnh chuyên ngành: Từ này ít phổ biến hơn so với "scourer" (dụng cụ chà rửa, như miếng cọ). Tuy nhiên, khi dùng để chỉ người, mang tính văn chương hoặc cổ điển.
    • The scourer of the city's streets was a mysterious figure. (Người đi khắp các con phố của thành phố một nhân vật bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scour (động từ): chà sạch, cọ rửa.
    • She scoured the pan to remove the burnt food. ( ấy đã chà sạch cái chảo để loại bỏ thức ăn bị cháy.)
  • Scouring (danh từ/động từ phân từ): hành động chà sạch.
    • The scouring of the floor took two hours. (Việc chà sạch sàn nhà mất hai giờ.)
  • Scourer (dụng cụ): miếng cọ, bàn chải cọ (thường dùng trong nhà bếp).
    • I bought a new scourer for washing dishes. (Tôi đã mua một miếng cọ mới để rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaner (người lau dọn): người làm sạch.
    • The cleaner used a scourer to scrub the tiles. (Người lau dọn đã dùng miếng cọ để chà gạch men.)
  • Wanderer (người lang thang): người đi khắp nơi.
    • The wanderer was a scourer of distant lands. (Người lang thang một kẻ đi khắp các vùng đất xa xôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scour out: chà sạch bên trong.

    • He scoured out the barrel to remove the residue. (Anh ấy đã chà sạch bên trong thùng để loại bỏ cặn bã.)
  • Scour away: chà sạch, loại bỏ bằng cách cọ.

    • The stain was scoured away with a brush. (Vết bẩn đã được chà sạch bằng bàn chải.)
Thành ngữ liên quan
  • Scour the earth: tìm kiếm khắp nơi (dùng nghĩa bóng).
    • She would scour the earth for her lost ring. ( ấy sẽ tìm kiếm khắp nơi để tìm chiếc nhẫn bị mất của mình.)