securer

securer

A museum securer carefully handles a valuable painting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người bảo đảm, người đạt được: "securer" chỉ một người hoặc tổ chức đạt được, được hoặc bảo đảm một thứ đó, thường thông qua nỗ lực hoặc giao dịch.
- dụ: The securer of the contract was a skilled negotiator. (Người giành được hợp đồng một nhà đàm phán khéo léo.)

dụ sử dụng
  • ( ấy đóng vai trò người bảo đảm các hiện vật quý hiếm cho bảo tàng.)
  • (Người bảo lãnh khoản vay phải cung cấp tài sản thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a securer of something": đóng vai trò người đạt được hoặc bảo đảm một thứ đó.
    • He was the securer of peace in the region through his diplomatic efforts. (Anh ấy người bảo đảm hòa bình trong khu vực thông qua các nỗ lực ngoại giao của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Secure (động từ): bảo đảm, đạt được.
    • They worked hard to secure the funding. (Họ làm việc chăm chỉ để bảo đảm nguồn tài trợ.)
  • Secure (tính từ): an toàn, chắc chắn.
    • The house is secure against intruders. (Ngôi nhà an toàn trước những kẻ đột nhập.)
  • Security (danh từ): sự an toàn, an ninh.
    • The security of the building was upgraded. (An ninh của tòa nhà đã được nâng cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Obtainer: người đạt được, người được.
  • Acquirer: người thu nhận, người mua lại.
  • Guarantor: người bảo lãnh, người cam đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Secure against: bảo vệ chống lại.
    • They secured the windows against the storm. (Họ bảo vệ cửa sổ chống lại cơn bão.)
  • Secure for: bảo đảm cho.
    • The lawyer secured the rights for the client. (Luật sư bảo đảm quyền lợi cho thân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Secure one's position: củng cố vị trí của ai đó.
    • He secured his position as the team leader after the successful project. (Anh ấy củng cố vị trí trưởng nhóm sau dự án thành công.)
  • Secure a deal: đạt được một thỏa thuận.
    • The negotiator secured a deal that benefited both sides. (Nhà đàm phán đã đạt được một thỏa thuận lợi cho cả hai bên.)