scorer

scorer

The scorer writes down the points on a clipboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ghi bàn, người ghi điểm: "scorer" chỉ một cầu thủ hoặc vận động viên đạt được điểm số (bàn thắng, điểm) trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
    • Người ghi biên bản, trọng tài ghi điểm: Trong thể thao, "scorer" có thể một quan chức (trọng tài bàn) nhiệm vụ ghi lại tỷ số trong suốt quá trình diễn ra trận đấu.
    • Người đánh dấu cây (trong lâm nghiệp): "scorer" còn chỉ một người đánh dấu những cây sẽ bị chặt hạ.
dụ sử dụng
  • Người ghi bàn:

    • He is the top scorer of the tournament. (Anh ấy người ghi bàn hàng đầu của giải đấu.)
    • The scorer of the winning goal was celebrated by the fans. (Người ghi bàn thắng quyết định đã được người hâm mộ ăn mừng.)
  • Người ghi biên bản:

    • The official scorer recorded every point in the match. (Người ghi biên bản chính thức đã ghi lại từng điểm trong trận đấu.)
  • Người đánh dấu cây:

    • The forest scorer marked the trees to be felled. (Người đánh dấu cây trong rừng đã đánh dấu những cây sẽ bị chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Top scorer": người ghi bàn nhiều nhất (trong một giải đấu hoặc mùa giải).

    • She became the top scorer in the league. ( ấy đã trở thành người ghi bàn nhiều nhất giải đấu.)
  • "Leading scorer": người dẫn đầu về số điểm ghi được.

    • The leading scorer of the team is injured. (Người ghi điểm dẫn đầu của đội đang bị chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Score (động từ): ghi bàn, ghi điểm.

    • He scored a goal in the last minute. (Anh ấy đã ghi một bànphút cuối.)
  • Scoring (danh từ/động từ): việc ghi điểm, quá trình ghi điểm.

    • The scoring system in this game is complex. (Hệ thống ghi điểm trong trò chơi này rất phức tạp.)
  • Scoreless (tính từ): không bàn thắng, không điểm.

    • The match ended scoreless. (Trận đấu kết thúc với tỷ số 0-0.)
Từ đồng nghĩa
  • Goalkeeper (thủ môn): không phải từ đồng nghĩa, nhưng trong bóng đá, "scorer" thường đối lập với "goalkeeper" (người ngăn chặn bàn thắng).
  • Point-getter: người giành điểm (thường dùng trong các môn thể thao tính điểm như bóng rổ).
  • Record-keeper: người giữ biên bản (dùng trong ngữ cảnh ghi chép tỷ số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Score out: gạch bỏ (bằng cách gạch chéo).

    • She scored out the incorrect answer. ( ấy đã gạch bỏ câu trả lời sai.)
  • Score up: ghi lại (điểm số hoặc thành tích).

    • The referee scored up the points after each round. (Trọng tài đã ghi lại điểm số sau mỗi hiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To settle a score: trả thù, giải quyết mối thù.

    • He wanted to settle a score with his rival. (Anh ấy muốn trả thù đối thủ của mình.)
  • To keep score: ghi điểm, theo dõi tỷ số.

    • Can you keep score for us during the game? (Bạn có thể ghi điểm cho chúng tôi trong suốt trận đấu không?)