succourer
Định nghĩa
Danh từ: Người cứu trợ, người giúp đỡ trong lúc khó khăn, hoạn nạn hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- (Người cứu trợ đã đến kịp lúc để cung cấp thực phẩm và chỗ ở cho các nạn nhân lũ lụt.)
- (Cô ấy là một người giúp đỡ thực sự, luôn sẵn sàng giúp đỡ những người gặp nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể kết hợp với giới từ "of" để chỉ đối tượng được giúp đỡ: (một người cứu trợ người nghèo).
Biến thể và từ gần giống
- Succour (danh từ/động từ): sự cứu trợ, giúp đỡ; hành động cứu trợ.
- They came to the succour of the stranded hikers. (Họ đến để cứu trợ những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.)
- Succourable (tính từ): có thể được cứu trợ, đáng được giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Helper: người giúp đỡ (thông dụng hơn).
- Aid worker: nhân viên cứu trợ (thường dùng trong bối cảnh nhân đạo).
- Benefactor: ân nhân, người làm việc thiện (thường nhấn mạnh việc cung cấp tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp từ "succourer", nhưng có thể dùng: - Come to the succour of someone: đến giúp đỡ ai đó. - Volunteers came to the succour of the earthquake victims. (Các tình nguyện viên đã đến giúp đỡ các nạn nhân động đất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "succourer". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - A friend in need is a friend indeed: bạn trong lúc hoạn nạn mới là bạn thật (ám chỉ vai trò của người cứu trợ).