questioning
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chất vấn, sự thẩm vấn, sự đặt câu hỏi: "questioning" chỉ hành động hoặc quá trình đặt câu hỏi, đặc biệt là một cách chính thức hoặc để tìm kiếm thông tin, sự thật.
- Sự nghi ngờ, sự hoài nghi: "questioning" cũng có thể chỉ trạng thái hoặc hành động thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì đó.
Tính từ:
- Tỏ ra nghi ngờ, hoài nghi: "questioning" mô tả thái độ hoặc biểu hiện của một người khi họ đặt câu hỏi, tỏ ra tò mò hoặc không tin tưởng.
- Tò mò, thắc mắc: "questioning" cũng có nghĩa là thể hiện sự tò mò, muốn tìm hiểu sâu hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police questioning of the suspect lasted for hours. (Cuộc thẩm vấn nghi phạm của cảnh sát kéo dài nhiều giờ.)
- Her constant questioning about the project showed her genuine interest. (Việc cô ấy liên tục đặt câu hỏi về dự án cho thấy sự quan tâm thực sự của cô ấy.)
Tính từ:
- He gave me a questioning look when I arrived late. (Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ khi tôi đến muộn.)
- The child's questioning mind led her to ask many "why" questions. (Đầu óc tò mò của đứa trẻ khiến nó đặt ra nhiều câu hỏi "tại sao".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be open to questioning": sẵn sàng chấp nhận bị chất vấn.
- The expert was open to questioning after his presentation. (Chuyên gia đã sẵn sàng trả lời chất vấn sau bài thuyết trình của mình.)
"questioning authority": chất vấn quyền lực, thách thức thẩm quyền.
- Questioning authority is a key part of a democratic society. (Chất vấn quyền lực là một phần quan trọng của một xã hội dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Question (động từ, danh từ): đặt câu hỏi; câu hỏi.
- She questioned his motives. (Cô ấy đã đặt câu hỏi về động cơ của anh ta.)
Questioner (danh từ): người đặt câu hỏi, người chất vấn.
- The questioner was persistent in seeking the truth. (Người chất vấn đã kiên trì tìm kiếm sự thật.)
Unquestioning (tính từ): không nghi ngờ, mù quáng tin tưởng.
- He showed unquestioning loyalty to his leader. (Anh ấy thể hiện lòng trung thành mù quáng với lãnh đạo của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Interrogation (danh từ): sự thẩm vấn (thường mang tính chính thức, gắt gao hơn).
- Inquiry (danh từ): sự điều tra, sự thăm dò.
- Skeptical (tính từ): hoài nghi, đa nghi.
- Curious (tính từ): tò mò, ham hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Question on: hỏi về (một chủ đề cụ thể).
- The journalist questioned the politician on his policies. (Nhà báo đã hỏi chính trị gia về các chính sách của ông ta.)
Question about: hỏi về (một khía cạnh hoặc chi tiết).
- She questioned him about his whereabouts last night. (Cô ấy hỏi anh ta về nơi ở của anh ta đêm qua.)
Thành ngữ liên quan
Beyond question: chắc chắn, không thể nghi ngờ.
- His honesty is beyond question. (Sự trung thực của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
Call into question: gây nghi ngờ, đặt dấu hỏi về.
- The new evidence calls into question the validity of the study. (Bằng chứng mới đặt ra nghi ngờ về tính hợp lệ của nghiên cứu.)